LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

impurity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

impurity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không tinh khiết
  • chất gây ô nhiễm
  • sự không trong sạch hoặc tham nhũng
Illustration for this word

impurity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

impurity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpjʊə.rɪ.ti/
Mỹ /ɪmˈpjʊr.ɪ.ti/
Tiết
impurity

impurity Từ nguyên của Từ

Gốc từ là 'purus' có nghĩa là trong sạch, với tiền tố 'im-' chỉ sự phủ định. Xuất phát từ tiếng Latin 'impuritas', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một dòng suối trong vắt trở nên đục ngầu khi có chất bẩn, thể hiện cách mà tạp chất làm rối loạn sự tinh khiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Impurity được hiểu là trạng thái không tinh khiết, hoặc có tạp chất làm biến đổi một chất, hoặc sự ô nhiễm về đạo đức. Trong khoa học, tạp chất có thể thay đổi tính chất của chất và ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Trong đời sống hàng ngày, người ta nói về tạp chất trong nước, thực phẩm, không khí hoặc môi trường xung quanh. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh purus nghĩa là tinh khiết, với tiền tố im- phủ định, qua Pháp ngữ và tiếng Anh Trung đại. Hình dung một dòng suối trong sạch trở nên đục khi có bụi bẩn để hình dung sự phá vỡ sự tinh khiết. Trong đạo đức, impurity có thể ám chỉ tham nhũng hoặc thiếu trung thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - impurity thường là danh từ khái niệm, không đếm được.
  • - dùng a impurity khi nói về một tạp chất đơn lẻ.
  • - hay đi kèm với các từ như chemical, organic, trace.
  • - đối lập với purity.
  • - trong ngữ cảnh đạo đức, impurity có thể ám chỉ tham nhũng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Impurity chỉ là bụi bẩn
  • Impurity luôn là chất gây ô nhiễm có hại
  • Impurity với dirty là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Impurity đạo đức là như tham nhũng
  • Tất cả impurity đều dễ loại bỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ giữa tạp chất khoa học và bất sạch đạo đức, nhưng người học có thể nhầm impurity với dirt ở một số ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tạp chất hóa học, trace impurity, tạp chất hữu cơ.
  • Phân biệt impurity với corruption trong ngữ cảnh khác nhau.
  • Có thể đếm được hay không: an impurity vs impurities.
  • Sử dụng hình ảnh dòng suối trong sạch để nhớ về sự tinh khiết.
  • Học các từ liên quan: purity, purified.
  • Tạo ba đối thoại ngắn về khoa học và đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'impurity'?

A.A characteristic of being completely clean
B.A quality of being mixed with unwanted substances
C.A type of ingredient in a recipe
D.An example of excellence
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'impurity' correctly?

A.The smoothie was delicious and free from any impurity.
B.He expressed his impurity about the team's loss.
C.She tried to purity the water using a filter.
D.The impurity of his ideas was evident in his presentation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'impurity'?

A.clarity
B.contamination
C.simplicity
D.purification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'impurity'?

A.muddiness
B.dirtiness
C.cleanliness
D.disarray
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'impurity'?

A.When someone passes a test.
B.When you find dirt in your drinking water.
C.When you color in a drawing.
D.When you bake a cake from scratch.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ