LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

in addition to - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

in addition to Ý nghĩa của Từ

  • ngoài ra
  • cũng
  • bên cạnh

in addition to Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

in addition to Từ nguyên của Từ

Cụm từ 'in addition to' bao gồm giới từ 'in' + danh từ 'addition' + giới từ 'to'. 'Addition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'additio', có nghĩa là 'hành động thêm vào'. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh với mỗi lớp mới được thêm vào tượng trưng cho thông tin hoặc ý tưởng bổ sung hội tụ lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'in addition to' mean?

A.Besides
B.Similarly
C.In contrast
D.Opposite
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'in addition to' correctly.

A.She likes apples in addition to she dislikes bananas.
B.In addition to reading, I enjoy writing.
C.I plan to travel in addition to I hope to study abroad.
D.We will paint the house in addition to we will clean the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'in addition to'?

A.Excluding
B.Contrasting
C.Including
D.Only
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'in addition to'?

A.Besides
B.Alongside
C.Without
D.Together
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'in addition to' is applicable?

A.I enjoy swimming and reading as hobbies.
B.The program offers workshops; in addition to, it has lectures.
C.I will attend the meeting and finish the report.
D.The job requires experience; in addition to, I need good references.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Harvest Festival Overview

Culture & Festivals

2025.10.28 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ