LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inadequate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inadequate Ý nghĩa của Từ

  • không đủ về số lượng hoặc chất lượng
  • thiếu chất lượng hoặc số lượng cần thiết
  • không đủ tốt cho một mục đích cụ thể
Illustration for this word

inadequate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inadequate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnæd.ɪ.kwət/
Mỹ /ɪˈnædɪkwət/
Tiết
inadequate

inadequate Từ nguyên của Từ

in- = không, adequate = đủ → Latin, adequatus (thích ứng) → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng đổ đầy một chiếc cốc bị rò rỉ, minh họa cho sự không đủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt các bộ phận và thử ghép chúng bằng cách đẩy và kéo nhẹ. Các bộ phận không khớp hoàn toàn, tôi chuyển hướng, quay và điều chỉnh vị trí. Cảm giác ấy cho thấy không đủ. Trong thực tế sử dụng, điều này buộc tôi điều chỉnh kế hoạch, đổi bộ phận hoặc tìm giải pháp đơn giản hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Không đầy đủ nghĩa là không đáp ứng được chuẩn mực cần thiết về số lượng hoặc chất lượng. Thuật ngữ này mang tính trang trọng, thường gặp trong báo cáo, đánh giá hoặc ngữ cảnh học thuật để mô tả nguồn lực, hiệu suất hoặc sự chuẩn bị không đủ. Có thể dùng với for hoặc to, ví dụ inadequate for the task hoặc inadequate to explain. So sánh với không đủ để có sắc thái nhẹ hơn; inadequate nhấn mạnh tiêu chuẩn bị bỏ qua. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa inadequate và insufficient; hãy chú ý ngữ cảnh công bố hay thuyết trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng inadequate để mô tả điều gì đó không đáp ứng được chuẩn cần thiết.
  • Đây là thuật ngữ trang trọng hơn so với not enough.
  • Thường theo sau bởi for hoặc to: inadequate for the task; inadequate to explain.
  • Có thể nói về số lượng hoặc chất lượng.
  • Trong văn phong tiêu cực, chọn inadequate, insufficient hoặc deficient tuỳ ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là nhung điều mọi ngữ cảnh đều cho rằng không đủ.
  • inadequate và insufficient không luôn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng cho nguồn lực, hiệu suất hoặc sự chuẩn bị, không chỉ số lượng.
  • Nói phổ thông khi dùng not enough có thể mang sắc thái khác.
  • Nó mô tả một đối tượng không đạt chuẩn chứ không nói về một người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt học sinh thường nhầm lẫn inadequate với insufficient; tiếng Việt có sắc thái trang trọng, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: inadequate for, inadequate to.
  • So sánh với insufficient và deficient để nắm sắc thái.
  • Luyện tập với tài nguyên, hiệu suất và sự chuẩn bị.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng phù hợp.
  • Lưu ý giới từ for và to.
  • Tạo câu ví dụ để ghi nhớ cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inadequate'?

A.Creating a surplus
B.Overwhelming in quantity
C.Unlimited in capacity
D.Lacking in quality
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'inadequate' correctly?

A.The project was completed ahead of schedule.
B.The party had an inadequate amount of food.
C.The garden was filled with colorful flowers.
D.The movie received positive reviews.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inadequate'?

A.Sufficient
B.Insufficient
C.Plentiful
D.Adequate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inadequate'?

A.Limited
B.Excessive
C.Ample
D.Ineffective
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation as 'inadequate'?

A.Fully capable and competent
B.Exceeding expectations
C.Abundant in resources
D.Not meeting the required standards

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Response Discussion

Emergency Services

2025.08.10 · 0:51 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ