LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inalienable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inalienable Ý nghĩa của Từ

  • không thể bị tước đoạt
  • không thể chuyển nhượng
  • cố hữu và thiết yếu
Illustration for this word

inalienable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inalienable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈneɪ.li.ə.nə.bəl/
Mỹ /ɪˈneɪ.li.ə.nə.bəl/
Tiết
inalienable

inalienable Từ nguyên của Từ

‘Không thể bị tước đoạt’ được hình thành từ ‘in-’ (không) và ‘alienable’ (có thể chuyển nhượng). Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh ‘alienabilis’ đã qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu bị khóa mãi mãi, biểu trưng cho quyền và tự do không thể giao nộp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inalienable mô tả những quyền hoặc phẩm chất không thể bị lấy đi, chuyển nhượng hoặc từ bỏ. Thường gặp trong các bài luận chính trị và triết học để phân biệt quyền cơ bản vốn có với những quyền có thể được nhượng lại. Nguồn gốc từ in- (không) + alienable (có thể chuyển nhượng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ quyền không thể từ bỏ là những quyền không thể bị bán hoặc từ bỏ.
  • Không nhầm với biến thể cổ 'unalienable'.
  • Dùng từ này để miêu tả quyền không thể chuyển nhượng hoặc từ bỏ.
  • So sánh với quyền có thể chuyển nhượng.
  • Trong văn bản formal, ghép với quyền, tự do hoặc phẩm giá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng mọi quyền đều bất khả chuyển nhượng trong mọi bối cảnh
  • Nghĩ nó có nghĩa là 'không thể tránh được'
  • Cho rằng nó chỉ liên quan đến quyền chính trị
  • Nhầm lẫn với 'alienable' như một đồng nghĩa
  • Tin rằng chính tả đúng là 'unalienable'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt: giải thích rằng quyền này là quyền vốn có của con người, không phải quyền có được bằng cách nhận hay mua.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu kí tự ghép in- với alienable để nhớ ý
  • So sánh quyền, tự do, phẩm giá
  • Đọc văn bản hiến pháp để luyện ngữ cảnh
  • Lưu ý chữ viết cổ 'unalienable'
  • Tạo từ điển ngắn gọn liên quan
  • Luyện dịch câu tiếng Anh sang tiếng Việt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'inalienable' mean?

A.Capable of being taken away
B.Easy to lose
C.Unable to be transferred or surrendered
D.Common property
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inalienable' correctly?

A.The artist's inalienable right to their work was respected.
B.Her inalienable desire for dessert made her eat a cake.
C.The policy clearly states that inalienable waters are not restricted.
D.He inalienable lost his keys yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inalienable'?

A.Temporary
B.Untransferable
C.Docile
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inalienable'?

A.Revocable
B.Permanent
C.Secure
D.Constant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where rights are considered inalienable?

A.The law guarantees certain freedoms that cannot be taken away.
B.Everyone has the ability to own property freely.
C.People often change their minds about their beliefs.
D.A student may lose their scholarship if grades drop.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ