inborn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'in-' (không có) + 'born' (sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'inborn' phát triển từ tiếng Latinh 'natus' (sinh ra). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ có tài năng đặc biệt dường như đến một cách dễ dàng, như thể chúng đã sinh ra với nó, làm nổi bật bản chất bẩm sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInborn mô tả những đặc điểm hoặc khả năng mà một người có từ khi sinh ra, không được học hỏi qua luyện tập. Nó nhấn mạnh những phẩm chất tự nhiên, vốn có và bẩm sinh, dường như đến một cách dễ dàng. Có thể nói về tài năng, khuynh hướng hoặc đặc điểm nội tại gắn với con người từ đầu. Từ này gần với innate, natural và intrinsic, nhưng nhấn mạnh nguồn gốc sinh ra. Ví dụ: tài năng vẽ rất bẩm sinh của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.
Trong tiếng Việt, bẩm sinh thể hiện từ khi sinh ra và thường được dùng cho tài năng hoặc đặc điểm tự nhiên. Người học hay nhầm với yếu tố di truyền hoặc tính cố hữu, gây nhầm lẫn với môi trường.
What does the word 'inborn' mean?
Choose the correct usage of the word 'inborn' in a sentence.
Which word is most similar to 'inborn'?
What is the opposite of the word 'inborn'?
Can you think of a real-life context where something is inborn?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật