incentive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Incentive bắt nguồn từ 'in-' (hướng tới) + 'centive' (đặt vào chuyển động). Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'incentivus', có nghĩa là 'cái gì đó thúc đẩy'. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy tại vạch xuất phát, được cổ vũ lớn lao, thúc đẩy tiến lên phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn đặt tay lên bàn, đẩy ghế nhẹ sang một bên và đặt cho mình một mục tiêu nhỏ. Màn hình sáng lên, và mỗi tiến bộ khiến bạn move lên một chút. Bạn thở sâu, điều chỉnh nhịp thở và nhịp bước để cảm nhận sự nỗ lực tăng lên. Động lực nhỏ ấy dần trở thành động lực nội tại giúp bạn thử lại lần nữa.
Một động lực (incentive) là thứ khiến một người hành động, thường bằng cách hứa hẹn phần thưởng hoặc lợi ích. Đó có thể là một khoản thanh toán thực tế như tiền thưởng, hoa hồng, giải thưởng hoặc thời gian nghỉ ngơi thêm, hoặc cũng có thể là yếu tố phi vật chất như được công nhận, sự thừa nhận hoặc cảm giác tiến bộ. Trong kinh doanh, động lực giúp làm cho mục tiêu cá nhân gắn với mục tiêu của công ty, khuyến khích làm việc chăm chỉ và ra quyết định nhanh hơn. Trong cuộc sống hàng ngày, động lực giải thích vì sao ai đó chọn một nhiệm vụ khó khăn hơn và kiên trì theo đuổi mục tiêu.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh rằng động lực bên ngoài khác với động lực nội tại, kèm ví dụ.
What does the word 'incentive' mean?
How is the word 'incentive' used in a sentence?
Which word is similar to 'incentive'?
Which word is the opposite of 'incentive'?
Can you give an example of a real-life scenario where an incentive is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật