inclusion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inclusion = in- (vào trong) + cludere (đóng) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn lớn không chỉ chứa nhiều vòng tròn nhỏ bên trong, tượng trưng cho sự đa dạng và đoàn kết, nơi mọi người đều được chào đón.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay, di chuyển một chiếc ghế lại gần để ai đó mới có thể ngồi. Vòng bạn bè mở rộng một chút, người mới ngồi cạnh bạn. Tôi cảm thấy một nỗ lực nhỏ để điều chỉnh khoảng trống sao cho mọi người cảm thấy được nhìn thấy. Trong đời sống hàng ngày, sự bao gồm xuất hiện khi ta để ai đó tham gia và giữ cửa mở.
Inclusion là hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một tập thể, hoặc trạng thái được bao gồm. Nó thường được thảo luận trong giáo dục, chính sách nơi làm việc và chính sách xã hội, nhấn mạnh sự đại diện và tham gia của mọi người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau. Bao gồm vượt lên trên sự khoan dung đơn thuần, nhằm đảm bảo mọi người có cơ hội bình đẳng, quyền truy cập và cảm giác thuộc về một nhóm. Nguồn gốc từ Latinh includere (nhét kín lại) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Hãy hình dung một vòng tròn lớn chứa đựng nhiều vòng tròn nhỏ, tượng trưng cho sự đa dạng và đoàn kết.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự tham gia và cảm giác thuộc về, khác với chỉ đếm người hoặc đa dạng.
What is the meaning of 'inclusion'?
Which sentence uses 'inclusion' correctly?
Select the synonym for 'inclusion':
In what situation would 'inclusion' be important?
How would you use 'inclusion' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật