LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inclusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inclusive Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm mọi thứ hoặc mọi người
  • không loại trừ bất kỳ phần hoặc nhóm nào
  • chào đón và chấp nhận tất cả các cá nhân
Illustration for this word

inclusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inclusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkluːsɪv/
Mỹ /ɪnˈkluːsɪv/
Tiết
inclusive

inclusive Từ nguyên của Từ

in- = không + clus- = đóng + -ive = liên quan đến. Xuất phát từ tiếng Latin 'inclusus' có nghĩa là 'đóng kín'. Hãy tưởng tượng một cánh cửa rộng mở chào đón mọi người, tượng trưng cho một không gian mà không ai bị loại trừ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inclusive là tính từ mô tả các tình huống, chính sách hoặc ngôn ngữ không loại trừ bất kỳ người nào. Nó nhấn mạnh cảm giác thuộc về, cơ hội bình đẳng và sự tham gia của mọi người ở mọi nền tảng, như nguồn gốc, giới tính, khả năng hay tuổi tác. Nguồn gốc từ in- (không) + clus- (đóng) + -ive (liên quan) với hình dung một cánh cửa rộng mở mời mọi người vào. Người học thường nhầm lẫn inclusive với từ đa dạng hay toàn diện và cho rằng nó chỉ gắn với thái độ vìa thực tế hành động. Trong giáo dục và công sở, thực hành bao dung nhằm loại bỏ rào chắn và tạo điều kiện cho mọi người tham gia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng inclusive để mô tả các chính sách, không gian hoặc ngôn ngữ chào đón tất cả mọi người.
  • Không coi inclusive là đồng nghĩa với 'hoàn hảo' hoặc 'đầy đủ'.
  • Ghép inclusive với hành động cụ thể như giáo dục bao dung hoặc thiết kế bao dung.
  • Tránh ám chỉ đồng nhất; tính bao dung tôn trọng sự khác biệt và thúc đẩy tham gia.
  • Điều chỉnh ngôn ngữ bao dung theo bối cảnh văn hóa, chính sách và khả năng tiếp cận.
  • Nếu còn nghi ngờ, hãy xin phản hồi từ cộng đồng mục tiêu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inclusive chỉ về đa dạng chứ không phải tiếp cận.
  • Inclusive có nghĩa mọi người phải đồng ý với bạn.
  • Inclusive và diverse là cùng một thứ.
  • Inclusive chỉ liên quan đến race.
  • Ngôn ngữ bao dung giống với political correctness.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: bao dung nhấn mạnh cơ hội và sự tham gia thực tế, không chỉ sự tử tế; dễ nhầm với đa dạng hoặc toàn diện.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như giáo dục bao dung, thiết kế bao dung, ngôn ngữ bao dung.
  • Kết hợp inclusive với hành động cụ thể như tuyển dụng bao dung, lớp học bao dung.
  • Phân biệt inclusive với diverse và comprehensive tùy ngữ cảnh.
  • Luyện nói về không gian, chính sách và ngôn ngữ bao dung.
  • Chú ý đối tượng và khả năng tiếp cận khi chọn từ ngữ.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để hiểu bao dung hoạt động như thế nào.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inclusive'?

A.Comprehensive
B.Exclusive
C.Open
D.Limited
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'inclusive' used correctly?

A.The inclusive school encourages diversity.
B.The exclusive club welcomed everyone.
C.The limited event was open to all guests.
D.The comprehensive team was very selective.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'inclusive'?

A.Tolerant
B.Partial
C.Accessible
D.Exclusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is the concept of 'inclusive' important in workplaces?

A.Encouraging exclusivity
B.Increasing productivity
C.Promoting diversity
D.Fostering conflicts
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'inclusive' can make a positive impact.

A.Only including certain team members in a project.
B.Ignoring diverse perspectives in decision-making.
C.Welcoming all opinions in a group discussion.
D.Creating barriers based on differences.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ