LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

increments - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

increments Ý nghĩa của Từ

  • một sự gia tăng hoặc bổ sung, đặc biệt là một trong một loạt theo tỷ lệ cố định
  • quá trình gia tăng
  • gây ra sự gia tăng
Illustration for this word

increments Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

increments Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.krə.mənt/
Mỹ /ˈɪn.krə.mənt/
Tiết
increment

increments Từ nguyên của Từ

in- = trong, crement = lớn lên; Xuất phát từ tiếng Latinh 'incrementum', vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây ngày càng cao hơn và thêm những cành mới mỗi năm, tượng trưng cho sự phát triển liên tục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Increment là danh từ và động từ trong tiếng Anh, nghĩa là sự gia tăng hoặc gia tăng dần dần. Là danh từ, nó chỉ một mức tăng được đo lường; là động từ, increment có nghĩa là làm cho tăng lên một đơn vị hoặc một lượng cố định. Nguồn gốc từ in- (vào bên trong) và crement (lớn lên), qua Latin incrementum sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cái cây mỗi năm cao hơn và thêm các nhánh mới, biểu tượng cho sự tăng trưởng liên tục. Trong tính toán, phép tăng số lượng (increment) thường được dùng để tăng một giá trị của bộ đếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung increment cho một sự tăng nhỏ và cố định. Phân biệt danh từ và động từ: một increment so với increment. Trong tính toán, increment thường có nghĩa là cộng thêm 1. Không phải mọi sự tăng đều là increment; ngữ cảnh quan trọng. Chú ý incremental mang nghĩa tiến triển dần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Increment luôn là một tăng lớn
  • Increment và increase có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh
  • Increment chỉ được dùng trong CNTT
  • Increment luôn ngụ ý một bước nhảy đột ngột
  • Increment không thể dùng như một động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietgue người Việt thường hiểu increment là tăng cố định theo từng bước. Có thể nhầm với tăng trưởng tổng thể và cho rằng luôn là một nhảy lớn.

Mẹo Học

  • Hoc hai dinh dang dan tu danh tu va dong tu
  • So sanh voi increase va growth theo ng context
  • Luyen cac collocation incremental, incrementally
  • Su dung vi du ve luong luong và counters de nho tap dung
  • Chu y nghia cua fixed vs variable theo linh vuc
  • Doc van ban that voi so de thay incremental

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ