incumbent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = ở trong/trên + cubare = nằm; từ Latin melalui tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nằm trên ngai vàng trong khi người khác phục vụ, đại diện cho ý tưởng nắm giữ vị trí trách nhiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐương nhiệm là người đang nắm giữ chức vụ hiện tại. Dùng như tính từ hoặc danh từ, không nói lên năng lực hay uy tín. Thường đối chiếu với người thách thức hoặc người tiền nhiệm. Không phải lúc nào cũng có nghĩa là “đang làm tốt”; mức độ trang trọng cao. Dạng số nhiều là incumbents; đi kèm mạo từ xác định.
Trong tiếng Anh, incumbent là từ ngữ formal nhấn mạnh người đang nắm chức vụ hiện tại. Người học hay nhầm với 'in office' hay dùng ở văn phong không chính thức.
What is the meaning of 'incumbent'?
Which sentence uses 'incumbent' correctly?
What is the most similar word to 'incumbent'?
What is the opposite of 'incumbent'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'incumbent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật