LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incumbent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incumbent Ý nghĩa của Từ

  • hiện đang giữ vị trí hoặc chức vụ cụ thể
  • cá nhân có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm hiện tại
  • ai đó đang giữ vị trí trong một tổ chức
Illustration for this word

incumbent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incumbent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkʌmbənt/
Mỹ /ɪnˈkʌmbənt/
Tiết
incumbent

incumbent Từ nguyên của Từ

in- = ở trong/trên + cubare = nằm; từ Latin melalui tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nằm trên ngai vàng trong khi người khác phục vụ, đại diện cho ý tưởng nắm giữ vị trí trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đương nhiệm là người đang nắm giữ chức vụ hiện tại. Dùng như tính từ hoặc danh từ, không nói lên năng lực hay uy tín. Thường đối chiếu với người thách thức hoặc người tiền nhiệm. Không phải lúc nào cũng có nghĩa là “đang làm tốt”; mức độ trang trọng cao. Dạng số nhiều là incumbents; đi kèm mạo từ xác định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng incumbent như tính từ đứng trước danh từ (người đương nhiệm).
  • Dùng để chỉ người đang nắm chức vụ chứ không nói lên năng lực.
  • Không dùng cho người đã rời chức hoặc sẽ nhận chức sau.
  • Trong tin tức và văn bản formal, thường có mạo từ xác định: the incumbent.
  • Số nhiều: incumbents.
  • Cụm từ hay gặp: the incumbent mayor, the incumbent government.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Incumbent có nghĩa người rất quan trọng hoặc được yêu thích.
  • Ngụ ý người ấy sẽ thắng cuộc bầu cử.
  • Trong tiếng nói thông thường, incumbent và in office dễ bị nhầm lẫn.
  • Nó mô tả vị trí, không phải hiệu suất của người đó.
  • Chỉ có chính trị gia mới có thể là incumbents.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, incumbent là từ ngữ formal nhấn mạnh người đang nắm chức vụ hiện tại. Người học hay nhầm với 'in office' hay dùng ở văn phong không chính thức.

Mẹo Học

  • Luyện nghe và phát âm cho văn phong trang trọng.
  • Kết hợp với một tiêu đề cụ thể: đương nhiệm thị trưởng.
  • Phân biệt với 'hiện tại' trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Sử dụng dạng số nhiều incumbents khi nói về nhiều người.
  • Đọc tin tức để thấy cách dùng trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'incumbent'?

A.Unhappy
B.Impossible
C.Obligatory
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'incumbent' correctly?

A.It is not incumbent to complete the assignment on time.
B.The incumbent president won the election.
C.He felt incumbent about the upcoming test.
D.The meal was incumbent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'incumbent'?

A.Optional
B.Flexible
C.Mandatory
D.Permanent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'incumbent'?

A.Recommended
B.Voluntary
C.Extra
D.Negligible
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'incumbent'?

A.A chef forgetting to add a crucial ingredient in a recipe.
B.A student choosing to skip an exam voluntarily.
C.A doctor feeling obligated to save a patient's life.
D.A gardener enjoying planting flowers in the garden.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ