LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

incur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

incur Ý nghĩa của Từ

  • gặp phải (điều gì không mong muốn)
  • mang lại cho chính mình
  • vướng vào nợ hoặc hình phạt
Illustration for this word

incur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

incur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkɜː/
Mỹ /ɪnˈkɜr/
Tiết
incur

incur Từ nguyên của Từ

in- = vào + cur = chạy; Từ Latin 'incurrere', có nghĩa là 'chạy vào'; Hãy tưởng tượng bạn chạy vào một cơn bão và đối mặt với hậu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm vào nắm cửa và đẩy nhẹ để mở cửa. Cánh cửa di chuyển, tôi phải điều chỉnh tư thế. Nỗ lực đó cho tôi cảm giác tập trung và kiểm soát. Trong đời thực, làm như vậy có thể khiến bạn phải trả thêm chi phí hoặc bị phạt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

incur có nghĩa là gánh chịu hậu quả tiêu cực do hành động của chính mình gây ra. Thường được dùng với chi phí, nợ, tiền phạt hoặc tổn thất. Ví dụ: incur chi phí, incur penalties. Động từ nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Không nên dùng cho kết quả tích cực; đôi khi thay bằng 'gánh chịu' hoặc 'phải trả' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với chi phí, penalties, nợ hoặc thiệt hại. Không dùng với sự kiện bị động. Thường gặp trong văn bản formal hoặc kỹ thuật. Tránh kết quả tích cực; chỉ dùng cho hậu quả tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó mang lại kết quả tích cực.
  • Có thể bị hiểu nhầm là mang lại thành công.
  • Không dùng với trạng thái bị động đơn giản.
  • Đôi khi bị nhầm với lợi ích.
  • Theo sau là chi phí, tiền phạt, nợ hay mất mát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt đề nghị hiểu incur ở mức formal, biểu thị chi phí, phạt, nợ hoặc thất thoát do hành động cá nhân gây ra. Tránh nhầm với kết quả tích cực hoặc trong trường hợp tiêu cực quá mức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: incur chi phí, incur phạt
  • nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân
  • so sánh với 't suffer' để nhận diện sắc thái
  • luyện tập trong ngữ cảnh formal
  • mở rộng bằng nhiều danh từ theo sau incur
  • tránh kết quả tích cực khi dùng incur

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'incur'?

A.To gain
B.To lose
C.To cook
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'incur' correctly?

A.I want to incur my keys.
B.The bird incurred away.
C.He always incurs on time.
D.She incurred a huge debt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'incur'?

A.Avoid
B.Spend
C.Share
D.Accumulate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'incur'?

A.Attain
B.Eradicate
C.Create
D.Find
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'incur' in a real-life context?

A.I incurred a delicious meal for dinner.
B.I incurred a new friend at school.
C.I incurred a traffic ticket for speeding.
D.I incurred a sunny day at the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ