incur - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào + cur = chạy; Từ Latin 'incurrere', có nghĩa là 'chạy vào'; Hãy tưởng tượng bạn chạy vào một cơn bão và đối mặt với hậu quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm vào nắm cửa và đẩy nhẹ để mở cửa. Cánh cửa di chuyển, tôi phải điều chỉnh tư thế. Nỗ lực đó cho tôi cảm giác tập trung và kiểm soát. Trong đời thực, làm như vậy có thể khiến bạn phải trả thêm chi phí hoặc bị phạt.
incur có nghĩa là gánh chịu hậu quả tiêu cực do hành động của chính mình gây ra. Thường được dùng với chi phí, nợ, tiền phạt hoặc tổn thất. Ví dụ: incur chi phí, incur penalties. Động từ nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Không nên dùng cho kết quả tích cực; đôi khi thay bằng 'gánh chịu' hoặc 'phải trả' tùy ngữ cảnh.
Người Việt đề nghị hiểu incur ở mức formal, biểu thị chi phí, phạt, nợ hoặc thất thoát do hành động cá nhân gây ra. Tránh nhầm với kết quả tích cực hoặc trong trường hợp tiêu cực quá mức.
What is the meaning of 'incur'?
Which of the following sentences uses 'incur' correctly?
What is a synonym for 'incur'?
What is an antonym for 'incur'?
How would you use 'incur' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật