LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indent Ý nghĩa của Từ

  • tạo không gian ở đầu một dòng
  • không gian hoặc thụt lề trong văn bản
  • đặt văn bản từ lề trái
Illustration for this word

indent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɛnt/
Mỹ /ɪnˈdɛnt/
Tiết
indent

indent Từ nguyên của Từ

(a) in- (vào) + dent (răng); (b) Latin 'indentare' có nghĩa là 'tạo một vết khắc' qua tiếng Pháp cổ 'indenter' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng đánh dấu gỗ bằng một chiếc đục để tạo ra một đường - một 'răng' dễ thấy phác thảo một con đường mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indent là thuật ngữ phổ biến trong văn bản và lập trình. Động từ có nghĩa là tạo một khoảng trống ở đầu dòng hoặc khối văn bản để nội dung bắt đầu lệch một chút khỏi lề trái. Danh từ indent chỉ chính khoảng trống đó, hoặc sự lệch dòng trong một tài liệu, mã nguồn hoặc danh sách. Việc thụt lề giúp người đọc nhận biết cấu trúc và cấp độ lồng nhau. Từ này có nguồn gốc từ Latinh và Pháp, gợi hình một vết cắt để chỉ đường đi mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thụt đầu dòng cho dòng đầu tiên của một đoạn mới
  • Dùng khoảng trắng hay tab thống nhất trên toàn văn bản
  • Indent là khoảng trống đó, không phải lề trái tăng lên
  • Không thụt đầu dòng cho mỗi câu trong một đoạn
  • Thụt lề trong mã nguồn để biểu thị cấu trúc
  • Kiểm tra quy tắc phong cách để nhất quán

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa đệm và lề trái không phải là cùng một khái niệm.
  • Độ sâu thụt đầu dòng không phải là tuỳ ý; hầu hết hướng dẫn phong cách quy định một giá trị chuẩn.
  • Thụt đầu dòng không chỉ áp dụng cho đoạn văn; danh sách và khối mã cũng có thể dùng.
  • Dấu cách và tab không phải lúc nào cũng có thể hoà hợp được; hãy nhất quán.
  • Không phải mọi dòng đều được thụt đầu dòng; thường chỉ dòng đầu tiên của đoạn được thụt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thụt đầu dòng thể hiện cấu trúc; nhầm lẫn phổ biến là giữa thụt đầu dòng và căn lề hoặc áp dụng sai cho danh sách.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm indent như in-dent.
  • Phân biệt rõ động từ và danh từ.
  • Giữ thụt đầu dòng nhất quán trên toàn văn bản.
  • Áp dụng thụt lề cho cả mã nguồn để thể hiện cấu trúc.
  • Tránh thụt lề quá nhiều cho đoạn ngắn.
  • Xem các quy tắc phong cách để nhất quán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'indent'?

A.To create a space between lines of text.
B.To hire someone for a job.
C.To decorate a room.
D.To write something down.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'indent' correctly.

A.Please indent your paper by folding it in half.
B.I like to indent my pasta before serving it.
C.The teacher asked us to indent the first line of our paragraphs.
D.He decided to indent the furniture with a stylish design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indent'?

A.Indentation
B.Align
C.Tweak
D.Shift
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indent'?

A.Extend
B.Unindent
C.File
D.Flatten
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context where the word 'indent' might apply.

A.How can you tell the difference between tables and chairs?
B.What should you do to make a design stand out?
C.When formatting a document, how should you change the spacing of the first line?
D.What methods can you use for clearing up the space on a desk?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ