LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa cá nhân

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

individualism Ý nghĩa của Từ

  • Một niềm tin vào tầm quan trọng của cá nhân hơn nhóm.
  • Thực hành độc lập và tự lực.
  • Một lý thuyết xã hội ủng hộ tự do cá nhân và lợi ích bản thân.
Illustration for this word

individualism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

individualism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/
Mỹ /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/
Tiết
individualism

individualism Từ nguyên của Từ

Chủ nghĩa cá nhân có nguồn gốc từ 'cá nhân' (indivisus = không thể chia tách) + hậu tố '-ism' thể hiện một học thuyết hoặc niềm tin. Nó có nguồn gốc từ Latinh, trải qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cá nhân vươn cao và tự hào, nổi bật giữa cánh đồng cây đồng nhất, biểu thị cho ý tưởng về sự độc đáo và tự lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người học tiếng Anh người Việt, chủ nghĩa cá nhân thường được hiểu là tôn trọng quyền tự chủ và tự do cá nhân, khác với ích kỷ; nhấn mạnh sự khác biệt giữa cá nhân tự lập và sự cô lập xã hội. Bên cạnh đó, học viên có thể nhầm lẫn giữa cá nhân và cá nhân hóa quá mức hoặc giữa tự do cá nhân và nắm bắt tự nguyện. Cần làm rõ rằng chủ nghĩa cá nhân hóa không có nghĩa phủ nhận trách nhiệm xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Phân biệt chủ nghĩa cá nhân với chủ nghĩa ích kỷ. 2. Dùng trong bối cảnh chính trị hoặc đạo đức. 3. So sánh với chủ nghĩa tập thể. 4. Học các collocations như độc lập, tự chủ, tự lực. 5. Tránh hiểu sai là luôn ích kỷ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là ích kỷ
  • Loại bỏ mọi nghĩa vụ với nhóm
  • Giống Egoism
  • Chỉ áp dụng cho chính trị
  • Loại bỏ các liên kết xã hội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, giải thích ngắn gọn rằng chủ nghĩa cá nhân ưu tiên tự chủ, không phải ích kỷ; phân biệt với tập thể.

Mẹo Học

  • Học các collocations chủ: autonomy, độc lập, tự lực
  • So sánh với chủ nghĩa tập thể trong thảo luận
  • Chú ý giọng điệu trung lập so với tiêu cực
  • Luyện tập với ví dụ thực tế
  • Chú ý sự thay đổi ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'individualism'?

A.Pursuit of personal freedom
B.Belief in group thinking
C.Strict conformity to societal norms
D.Advocating for communism
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'individualism' used correctly?

A.She always followed the crowd, showing her individualism.
B.In this society, individualism is discouraged in favor of conformity.
C.The team's success was due to their strong sense of individualism.
D.His dedication to personal freedom reveals his individualism.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'individualism'?

A.Independence
B.Teamwork
C.Conformity
D.Collectivism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'individualism'?

A.Conformity
B.Freedom
C.Collaboration
D.Equality
Bước 5: Thành thạo

How does 'individualism' apply in a real-world context?

A.Ignoring personal values for the sake of the group
B.Forcing everyone to conform to the same standards
C.Encouraging people to think for themselves and pursue their own goals
D.Promoting strict obedience to authority figures

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ