LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indolence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indolence Ý nghĩa của Từ

  • sự lười biếng hoặc thiếu hoạt động
  • trạng thái tránh công việc
  • không quan tâm đến nỗ lực
Illustration for this word

indolence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indolence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪndələns/
Mỹ /ˈɪndələns/
Tiết
indolence

indolence Từ nguyên của Từ

(in- + dolence) 'in' chỉ sự phủ định + 'dolence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dolor' có nghĩa là đau đớn. Indolence chỉ sự thiếu đau đớn, được mở rộng một cách ẩn dụ đến việc thiếu nỗ lực hoặc hoạt động. Hãy tưởng tượng một con lười treo yên bình trên cây, hoàn toàn không bị thế giới xung quanh làm phiền, thể hiện sự lười biếng tuyệt đối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indolence mô tả một trạng thái lười biếng kéo dài, sự thiếu hoạt động hoặc né tránh công việc. Từ này mang sắc thái trang trọng, mang tính văn học ở tiếng Anh, khác với sự lười biếng thông thường. Nó được dùng để mô tả một mô hình hành vi lâu dài, chứ không phải một lần lơ là. Nguồn gốc Latinh nghĩa là 'không đau đớn', ẩn dụ cho sự thiếu động lực hoặc thách thức. Trong văn chương và phân tích xã hội, indolence có thể gợi ý phê phán về đạo đức làm việc và trách nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả một mô hình kéo dài, không phải một lần lười biếng.
  • Tông trang trọng hoặc văn chương, chứ không phải lời nói thường ngày.
  • So sánh với laziness khi mô tả hành vi theo thời gian.
  • Kết hợp với các từ như dài hạn, kéo dài, rõ ràng để nhấn mạnh mức độ.
  • Lưu ý giọng điệu mang tính phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống sự lười biếng ở mọi hoàn cảnh.
  • Người đó thích không làm việc suốt thời gian.
  • Chỉ áp dụng cho công việc hoặc bài tập.
  • Mô tả do dự nhất thời, không phải khuôn mẫu lâu dài.
  • Không có sắc thái đạo đức hay phê phán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, indolence mang sắc thái trang trọng; nó mô tả một khuôn mẫu kéo dài chứ không phải một lần lơ là.

Mẹo Học

  • Học danh từ indolence và tính từ indolent.
  • Sử dụng trạng từ như chronically, habitually hoặc rõ ràng để cho thấy mức độ.
  • Lưu ý ngữ cảnh trang trọng/ký thuật nơi nó thường xuất hiện.
  • So sánh với laziness để mô tả hành vi lâu dài.
  • Dùng trong bài luận về đạo đức làm việc hoặc động lực.
  • Luyện tập bằng câu mô tả mô hình kéo dài thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'indolence' mean?

A.Laziness or avoidance of activity
B.Eagerness to learn
C.A state of alertness
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'indolence':

A.Her indolence motivated her to complete the marathon.
B.The child's indolence during the lecture was noticeable.
C.He admired her indolence to finish the tough project.
D.The company made profits due to his indolence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'indolence'?

A.Diligence
B.Ambition
C.Sloth
D.Vigor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indolence'?

A.Laziness
B.Inactivity
C.Industry
D.Passivity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might demonstrate 'indolence'?

A.An athlete training hard for a competition.
B.A student who procrastinates on their assignments until the last minute.
C.A parent actively engaging with their child on homework.
D.A person volunteering to help at a local charity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ