indolent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
indolent = in- (không) + dolens (đau đớn); từ tiếng Latinh 'indolens', có nghĩa là 'không cảm thấy đau'. Hãy tưởng tượng một con mèo nằm lười biếng dưới ánh nắng, hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi sự hỗn loạn xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIndolent là tính từ chỉ những người hoặc vật hay lười biếng, tránh làm việc; nó cũng có thể chỉ những thứ gây ít đau đớn hoặc tổn thương chậm lành. Từ này nhấn mạnh thái độ hoặc đặc tính hơn là mệt mỏi tạm thời. So với lazy, indolent mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương và thường được dùng để mô tả tính cách, thói quen hoặc tình trạng y tế. Tưởng tượng một chú mèo nằm thư giãn dưới ánh nắng, dửng dưng trước sự hỗn loạn quanh đó — đó là hình ảnh của indolent.
Dành cho người Việt: indolent thể hiện sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự lười dài hạn hoặc thờ ơ trước sự việc.
What is the meaning of 'indolent'?
Which of the following sentences uses 'indolent' correctly?
Choose the synonym for 'indolent':
Select the opposite of 'indolent':
In what real-life context would you use the word 'indolent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật