LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

industrialise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

industrialise Ý nghĩa của Từ

  • phát triển ngành công nghiệp ở một khu vực
  • chuyển sang nền kinh tế sản xuất
  • hiện đại hóa quy trình và công nghệ
Illustration for this word

industrialise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

industrialise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʌstrɪəlaɪz/
Mỹ /ɪnˈdʌstrɪəlaɪz/
Tiết
industrialise

industrialise Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'industri-' (từ tiếng Latinh 'industria') + '-alise' (hậu tố để hình thành động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'industria' → tiếng Pháp cổ 'industrial' → tiếng Anh 'industrialise'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi làng từng yên bình chuyển thành một thành phố nhà máy nhộn nhịp, nơi khói bốc lên từ ống khói và máy móc hum hum với hoạt động, biểu thị cho sự tiến bộ và hiện đại hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Industrialise một vùng có nghĩa là thúc đẩy sự phát triển của các khu công nghiệp địa phương để nền kinh tế có cơ cấu sản xuất, hiện đại hóa quy trình và công nghệ, và nâng cấp cơ sở hạ tầng liên quan. Nó cũng mô tả việc chuyển đổi từ nông nghiệp hoặc thủ công quy mô nhỏ sang sản xuất quy mô lớn và chuỗi giá trị. Khái niệm này gắn với phát triển kinh tế, đô thị hóa và toàn cầu hóa, nhằm tăng việc làm và sức cạnh tranh. Hình ảnh gợi nhớ: một làng quê yên bình biến thành thị trấn công nghiệp nhộn nhịp với ống khói và tiếng máy móc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chính tả Anh-British dùng -ise; -ize là Anh-America.
  • Dùng industrialise với khu vực, nền kinh tế hoặc ngành để miêu tả sự chuyển đổi sang sản xuất.
  • Các dạng danh từ: industrialisation (UK) hoặc industrialization (US); phân từ quá khứ industrialised.
  • Collocations phổ biến: chính sách công nghiệp, sector công nghiệp, tăng trưởng công nghiệp.
  • Khác biệt với từ industrial (tính từ) và industry (danh từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là xây dựng nhà máy; còn liên quan đến dịch vụ và cơ sở hạ tầng.
  • Hiểu nhầm như một sự kiện một lần thay vì một kế hoạch phát triển liên tục.
  • Nhầm lẫn giữa industrialise và industrialize mà không xem ngữ cảnh khu vực.
  • Nhầm lẫn với industrial (tính từ) hoặc industry (danh từ).
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho khu vực lớn, không phải các thị trấn nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể cho rằng industrialise chỉ nói về xây dựng nhà máy; cần lưu ý sự khác biệt -ise/-ize và giữa industrial/industry.

Mẹo Học

  • So sánh industrialise với industrialize để nhận ra khác biệt khu vực.
  • Kết hợp với danh từ như industrialisation/industrialization để hình thành dạng danh từ.
  • Thực hành các collocations phổ biến: chính sách công nghiệp, ngành công nghiệp, tăng trưởng công nghiệp.
  • Phân biệt industrial (tính từ) và industry (danh từ).
  • Đọc văn bản chính sách của Anh để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Viết câu ví dụ cho từng tình huống (phát triển kinh tế).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'industrialise'?

A.To develop industries on a wide scale
B.To plant trees
C.To create artistic works
D.To govern a country
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'industrialise' correctly?

A.Countries often industrialise to boost their economies.
B.The artist decided to industrialise his painting style.
C.She wants to industrialise her garden design.
D.They industrialise their thoughts about nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'industrialise'?

A.Simplify
B.Reduce
C.Modernise
D.Dismantle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'industrialise'?

A.Transform
B.Enhance
C.Deindustrialise
D.Enrich
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'industrialise' would be appropriate?

A.In the agricultural sector, farmers often seek innovative methods.
B.In many developing countries, efforts are being made to industrialise and create jobs.
C.After years of development, the country wanted to improve its infrastructure.
D.The artist made efforts to showcase his work at a gallery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ