LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inferable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inferable Ý nghĩa của Từ

  • có thể suy luận
  • có khả năng được suy diễn
  • kết quả từ lý luận
Illustration for this word

inferable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inferable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɛrəbl/
Mỹ /ɪnˈfɛrəbəl/
Tiết
inferable

inferable Từ nguyên của Từ

Gốc: 'in-' (không) + 'ferre' (mang) → Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Ký ức: Hãy tưởng tượng một thám tử ghép nối các manh mối, mang chúng trong tâm trí cho đến khi họ ‘suy ra’ sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inferable mô tả một điều có thể suy ra một cách hợp lý từ bằng chứng hoặc lý luận có sẵn, ngay cả khi nó chưa được diễn đạt trực tiếp. Trong logic và phân tích dữ liệu, thứ gì đó được gọi là inferable khi các manh mối chỉ ra một kết luận và có một đường lý luận rõ ràng, mà không cần bằng chứng formal. Từ này cho biết mức độ chắc chắn nằm giữa sự thật được nói rõ và kết quả được chứng minh. Khi nói một kết quả là inferable, có nghĩa là sau phân tích cẩn thận, người đọc có thể suy ra kết luận một cách hợp lý. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là kết luận đã được thiết lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng inferable cho kết luận dựa trên chứng cứ
  • 2) Phân biệt với deducible và inferred
  • 3) Kết hợp với dữ liệu, manh mối hoặc lý luận, không chỉ câu chữ
  • 4) Tránh tuyên bố quá mức; nêu rõ sự bất định khi thích hợp
  • 5) Xem ngữ cảnh: inferable cho biết đường luận lý hợp lý, không phải chắc chắn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inferable có nghĩa là kết luận đã chắc chắn
  • Inferable và inferred giống nhau
  • Chỉ dùng khi có bằng chứng trực tiếp
  • Inferable cho thấy kết luận rõ ràng với mọi người
  • Inferable là nhãn cố định thay cho事实 cần xác minh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, inferable được hiểu như kết luận hợp lý dựa trên manh mối, nhưng chưa chắc chắn; dễ nhầm lẫn với từ liên quan như inferred hoặc deducible.

Mẹo Học

  • 1) Tìm manh mối và liệt kê các kết luận có thể có
  • 2) So sánh inferable với deducible và inferred trong câu
  • 3) Đọc tài liệu học thuật để thấy cách dùng chuẩn
  • 4) Tạo ví dụ của riêng bạn dựa trên dữ liệu hoặc tình huống
  • 5) Dùng từ như 'có thể' với inferable
  • 6) Nhờ người khác sửa lỗi và góp ý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'inferable' mean?

A.An unsubstantiated claim
B.Something that is completely obvious
C.Able to be deduced or drawn as a conclusion
D.Related to physical objects
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'inferable' correctly.

A.The cake was delicious, so the flavors were inferable.
B.She wore a blue dress, making her feelings inferable.
C.From the data, we can make some inferable conclusions about the results.
D.The inferable weather was sunny and warm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inferable'?

A.Clear
B.Random
C.Deductive
D.Vague
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inferable'?

A.Clear
B.Obscure
C.Simple
D.Direct
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is inferable?

A.His behavior provided clues that were inferable regarding his stress levels.
B.Given her reaction, it was easy to deduce her emotions about the event.
C.The evidence could not be interpreted without context.
D.The findings made by scientists were evident to everyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ