LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inflammatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inflammatory Ý nghĩa của Từ

  • gây viêm
  • dễ dàng làm tức giận
  • khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ
Illustration for this word

inflammatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inflammatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈflæmətəri/
Mỹ /ɪnˈflæməˌtɔri/
Tiết
inflamatory

inflammatory Từ nguyên của Từ

in- = không, flammare = đốt; Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn lửa giận dữ bùng lên bất ngờ, thổi bùng cảm xúc như một cơn giận bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

inflammatory là tính từ có hai nghĩa chính: y khoa chỉ something that causes inflammation; ngoài ra nó còn dùng ở nghĩa bóng để miêu tả lời nói hoặc sự việc kích động sự tức giận hoặc cảm xúc mạnh. Thành ngữ đi kèm: phản ứng viêm, diễn đạt kích động hoặc bài viết kích động. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa sinh lý và nghĩa biểu đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong ngữ cảnh y khoa, dùng để mô tả viêm; còn trong ngữ cảnh thông thường, dùng để chỉ lời nói kích động hoặc gây cảm xúc mạnh. Phân biệt giữa nghĩa sinh lý và nghĩa biểu đạt tùy ngữ cảnh. Lưu ý giọng điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa không phải luôn là viêm nhiễm vật lý.
  • Không phải là từ đồng nghĩa với 'khó chịu' trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể nói đến lời nói hoặc văn bản, không chỉ y học.
  • Không ngụ ý ý định tích cực.
  • Thường gặp trong y khoa hoặc tranh cãi về chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nghĩa y khoa và nghĩa bóng; chú ý ngữ cảnh và từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa và luyện tập với các tập hợp collocation riêng.
  • Dùng văn bản y học để luyện nghĩa sinh lý.
  • Dùng bài báo để luyện nghĩa ẩn dụ.
  • Chú ý từ đi kèm như phản ứng, biện luận, bài viết.
  • Lưu ý giọng điệu; ngôn ngữ kích động thường mạnh.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như gây kích động trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inflammatory'?

A.Preventing inflammation
B.Having no relation to inflammation
C.Neutral in terms of inflammation
D.Causing inflammation
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'inflammatory' used correctly?

A.His calming words had an inflammatory effect on the situation.
B.The teacher's lecture was factual, not inflammatory.
C.The peaceful protest was seen as inflammatory by the authorities.
D.She made an inflammatory remark that caused a fight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'inflammatory'?

A.Soothing
B.Enlightening
C.Revealing
D.Provocative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'inflammatory'?

A.Aggressive
B.Harmful
C.Calm
D.Unbiased
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter the word 'inflammatory'?

A.A math competition
B.A cooking class
C.A music concert
D.A political debate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ