LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm đệm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mattress Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc đệm lớn hình chữ nhật để ngủ
  • bề mặt đệm cho giường
  • một vật cung cấp sự thoải mái khi nghỉ ngơi
Illustration for this word

mattress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mattress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmætrəs/
Mỹ /ˈmætərəs/
Tiết
mattress

mattress Từ nguyên của Từ

Từ 'nệm' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'matrah' (nơi ném một cái gì đó) → Latin 'materacia' → Pháp cổ 'materace' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng đệm mềm mại, thoải mái mà bạn có thể ném lên giường của mình, giống như ném một chiếc chăn lên một nơi nghỉ ngơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chiếc đệm là bề mặt đệm lớn được đặt trên khung giường hoặc khung giường và thường được làm từ foam, lò xo, cao su hoặc hỗn hợp. Nó hỗ trợ cơ thể khi bạn nghỉ ngơi. Người ta chọn đệm dựa vào độ cứng, kích thước, khả năng thoáng khí và vật liệu, cân bằng giữa sự thoải mái và hỗ trợ lưng. Ở nhiều gia đình nó được ghép với ga trải giường và chăn mền; khách sạn thường dùng đệm có độ cứng trung bình để phù hợp với đại đa số du khách. Một chiếc đệm tốt giúp giảm điểm áp lực, căn chỉnh cột sống và cải thiện giấc ngủ, nhưng sở thích có thể khác nhau tùy vị trí ngủ, cân nặng và khí hậu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ 'đệm' cho bề mặt ngủ, không phải ga trải hay khung giường.
  • Chọn độ cứng phù hợp với tư thế ngủ.
  • Đừng nhầm giữa 'đệm' với 'đệm bảo vệ' hoặc vỏ đệm.
  • Tiếp đường dẫn sử dụng mạo từ đúng ngữ cảnh.
  • Danh từ số nhiều là 'đệm'.
  • Kiểm tra chính sách đổi trả khi thử đệm mới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đệm và khung giường là một.
  • Tất cả các loại đệm đều có cùng độ cứng.
  • Foam nhớ chỉ luôn mát mẻ.
  • Lớp trên dày không phải lúc nào cũng thoải mái.
  • Đệm sofa giường khác với đệm thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh từ mat-tress là phần ngủ, khác với khung giường và lớp phủ; nhấn mạnh sự khác nhau giữa chất liệu và độ cứng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đệm là bề mặt ngủ, không phải khung giường.
  • Chọn độ cứng phù hợp với tư thế ngủ của bạn.
  • Phân biệt đệm với đệm bảo vệ và vỏ đệm.
  • Dùng mạo từ đúng theo ngữ cảnh.
  • Danh từ số nhiều là mattresses.
  • Kiểm tra chính sách trả hàng khi dùng thử đệm mới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mattress'?

A.A type of fruit
B.A musical instrument
C.A piece of furniture for sleeping
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mattress' correctly?

A.She played the mattress beautifully.
B.The cat climbed the mattress.
C.He ate breakfast on the mattress.
D.The mattress was made of glass.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'mattress':

A.Blanket
B.Pillow
C.Couch
D.Bed
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'mattress':

A.Sheet
B.Floor
C.Quilt
D.Sofa
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a mattress?

A.Bedroom
B.Playground
C.Living room
D.School cafeteria

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Daily Greetings at the Store

Daily Greetings

2025.09.18 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ