hướng dẫn phát âm đệm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nệm' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'matrah' (nơi ném một cái gì đó) → Latin 'materacia' → Pháp cổ 'materace' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng đệm mềm mại, thoải mái mà bạn có thể ném lên giường của mình, giống như ném một chiếc chăn lên một nơi nghỉ ngơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột chiếc đệm là bề mặt đệm lớn được đặt trên khung giường hoặc khung giường và thường được làm từ foam, lò xo, cao su hoặc hỗn hợp. Nó hỗ trợ cơ thể khi bạn nghỉ ngơi. Người ta chọn đệm dựa vào độ cứng, kích thước, khả năng thoáng khí và vật liệu, cân bằng giữa sự thoải mái và hỗ trợ lưng. Ở nhiều gia đình nó được ghép với ga trải giường và chăn mền; khách sạn thường dùng đệm có độ cứng trung bình để phù hợp với đại đa số du khách. Một chiếc đệm tốt giúp giảm điểm áp lực, căn chỉnh cột sống và cải thiện giấc ngủ, nhưng sở thích có thể khác nhau tùy vị trí ngủ, cân nặng và khí hậu.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh từ mat-tress là phần ngủ, khác với khung giường và lớp phủ; nhấn mạnh sự khác nhau giữa chất liệu và độ cứng.
What is the meaning of 'mattress'?
Which of the following sentences uses 'mattress' correctly?
Select the synonym for 'mattress':
Select the opposite of 'mattress':
Where would you typically find a mattress?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật