LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

influx - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

influx Ý nghĩa của Từ

  • một dòng chảy của cái gì đó vào một nơi
  • sự đến của số lượng lớn
  • hành động vào trong
Illustration for this word

influx Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

influx Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.flʌks/
Mỹ /ˈɪn.flʌks/
Tiết
influx

influx Từ nguyên của Từ

in- = vào + flux = dòng chảy; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông chảy nhanh vào một cái hồ, làm đầy nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Influx là danh từ chỉ sự gia nhập ồ ạt của người, vật chất hoặc thông tin vào một địa điểm hoặc hệ thống. Nó có thể mô tả dòng chảy vật lý, như lưu lượng nước đổ vào hồ, hoặc sự tăng đột ngột của khách tham quan, dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với của: influx of + danh từ
  • Nhấn mạnh sự gia nhập đột ngột, nhanh chóng
  • Có thể nói về người, vật chất hoặc thông tin
  • Thường gặp trong tin tức, kinh tế, du lịch
  • Tránh nhầm với từ flow hoặc flux

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể hiểu nhầm là một từ mang nghĩa tiêu cực
  • Thường bị nhầm với từ flow hoặc flux
  • Không phải động từ; chỉ danh từ
  • Khó phân biệt với sự gia tăng liên tục
  • Dễ bỏ qua ngữ cảnh thời gian ngắn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, influx được hiểu là sự gia nhập ồ ạt; người học dễ nhầm với từ ngữ mô tả dòng chảy bình thường và hay bỏ qua ý nghĩa thời gian ngắn.

Mẹo Học

  • 1. Dùng với của: influx of + danh từ
  • 2. Nhấn mạnh sự gia nhập đột ngột, nhanh chóng
  • 3. Có thể nói về người, vật chất hoặc thông tin
  • 4. Thường gặp trong tin tức, kinh tế, du lịch
  • 5. Tránh nhầm với từ flow hoặc flux
  • 6. Lặp lại với ví dụ thực tế để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'influx'?

A.Decrease
B.Stagnation
C.Sudden arrival
D.Gradual growth
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'influx' correctly?

A.Their business showed gradual growth over the years.
B.He experienced a decrease of customers at the store.
C.She predicted an influx of customers at the store.
D.The river showed signs of stagnation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'influx':

A.Invasion
B.Outflow
C.Decline
D.Absorption
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'influx':

A.Spike
B.Upsurge
C.Inflow
D.Dip
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'influx' apply to a tourist destination?

A.Increased traffic
B.Poor weather conditions
C.Local unemployment rate
D.High cost of living

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ