LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ và giải thích thông tin

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

informant Ý nghĩa của Từ

  • một người cung cấp thông tin, đặc biệt là cho cảnh sát hoặc nhà nghiên cứu
  • người cung cấp thông tin
  • cá nhân chia sẻ dữ liệu hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể
Illustration for this word

informant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

informant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɔːmənt/
Mỹ /ɪnˈfɔrmənt/
Tiết
informant

informant Từ nguyên của Từ

xuất phát từ in- = ở trong + formare = hình thành. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người âm thầm hình thành một cây cầu niềm tin bằng cách chia sẻ bí mật, dẫn đến một hiểu biết sâu sắc hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thông tin viên là một người cung cấp thông tin cho người khác, đặc biệt là cho cảnh sát, các điều tra viên hoặc các nhà nghiên cứu. Trong các cuộc điều tra hình sự, thông tin viên có thể chia sẻ mẹo, mục kích hoặc chi tiết ẩn, thỉnh thoảng theo thỏa thuận bảo mật hoặc đổi lấy tiền hay sự khoan hồng. Trong công tác thực địa, một thông tin viên chủ chốt là người có kiến thức nội bộ giúp các nhà nghiên cứu hiểu cộng đồng bằng cách giải thích phong tục, niềm tin và thực tế hàng ngày mà người nước ngoài có thể bỏ lỡ. Thuật ngữ này cũng có nghĩa rộng là một người cung cấp kiến thức về một chủ đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use informant cho những người cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc nhà nghiên cứu.
  • Trong điều tra, informant có thể là nguồn thông tin then chốt.
  • Đừng hiểu lầm với từ thông tin hay informing.
  • Lưu ý về an toàn và bảo mật nguồn tin.
  • Sử dụng các cụm từ phù hợp như nguồn thông tin chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm informant là kẻ tố cáo xấu
  • Nghĩ rằng mọi thông tin từ informant đều đáng tin
  • Nhầm lẫn giữa informant và nhân chứng
  • Tin rằng informant luôn được trả tiền hoặc hành xử phi pháp
  • Tin rằng informant luôn làm việc bí mật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: informant là danh từ formal dùng trong ngữ cảnh cảnh sát và nghiên cứu; người học thường nhầm nó với người tố tụng hoặc cho rằng nó chỉ là người tố cáo. key informant phổ biến trong nhân học và xã hội học.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của từ
  • Phân biệt informant với witness và inform (động từ)
  • Dùng informant chủ chốt trong nghiên cứu
  • Chú ý đạo đức và bảo mật thông tin
  • Luyện phát âm đúng trọng âm
  • Làm quen với các collocation phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'informant'?

A.A person who provides information
B.A person who is silent
C.A person who is forgetful
D.A person who is shy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'informant' correctly?

A.The police received valuable information from an informant.
B.He always tells stories to entertain us.
C.She is very quiet and doesn't share anything.
D.I often forget what happened yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'informant'?

A.Silent person
B.Messenger
C.Witness
D.Spy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'informant'?

A.Storyteller
B.Truth seeker
C.Listener
D.Secretive person
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you expect to encounter an informant?

A.At a library
B.During a cooking class
C.On a hiking trail
D.In a police investigation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ