LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infrared - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infrared Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một loại bức xạ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy
  • phần của phổ điện từ giữa sóng vô tuyến và ánh sáng nhìn thấy
  • được sử dụng cho hình ảnh nhiệt hoặc thiết bị điều khiển từ xa
Illustration for this word

infrared Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infrared Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnfrəˈrɛd/
Mỹ /ˌɪnfrəˈrɛd/
Tiết
infrared

infrared Từ nguyên của Từ

infra- = dưới + red = màu sắc ở cuối quang phổ nhìn thấy, nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh vật ấm áp, nơi mặt trời lặn và rực rỡ ánh sáng đỏ, nhưng có một lớp ấm áp ẩn dưới ánh sáng đó; đó là hồng ngoại, hơi ấm mà chúng ta không thể nhìn thấy nhưng có thể cảm nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hồng ngoại hay hồng ngoại gần như là dạng bức xạ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy. Nó nằm giữa sóng vô tuyến và ánh sáng nhìn thấy trong phổ điện từ và được dùng trong hình ảnh nhiệt, nhìn ban đêm và điều khiển từ xa. Thuật ngữ này thường được viết tắt là IR. Hiểu infrared giúp mô tả nhiệt, đo nhiệt độ và cảm biến phát hiện bức xạ nhiệt, chứ không phải màu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hồng ngoại không nhìn thấy bằng mắt thường; cần một thiết bị để cảm nhận nó. Tín hiệu IR được nhiều điều khiển từ xa sử dụng. Hồng ngoại ở ngoài quang phổ nhìn thấy, gần phía đầu đỏ. Không nhầm lẫn hồng ngoại với tia cực tím hay sóng vô tuyến. Trong công nghệ, IR là viết tắt. Hãy coi hồng ngoại như một dải bước sóng và nhiệt lượng nó mang theo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hồng ngoại là ánh sáng đỏ nhìn thấy
  • Trong ánh sáng ban ngày IR trông đỏ
  • IR giống như tia X về độ nguy hiểm
  • Mọi thứ nóng đều là infrared
  • IR có thể nhìn thấy bằng mắt trong tối

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ hồng ngoại là một màu hoặc liên hệ nó ngay với nhiệt vì lạnh; nhấn mạnh vị trí trên quang phổ và ứng dụng công nghệ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng hồng ngoại là bức xạ liên quan đến nhiệt, không phải một màu nhìn thấy được.
  • IR thường được dùng trong điều khiển từ xa và camera.
  • IR, UV và ánh sáng nhìn thấy là các phần khác nhau của quang phổ.
  • IR là viết tắt phổ biến.
  • Phân biệt giữa nhiệt bạn cảm nhận và ánh sáng hồng ngoại được cảm biến phát hiện.
  • Luyện tập cụm từ 'tia hồng ngoại' so với 'máy ảnh hồng ngoại'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'infrared'?

A.Visible light
B.Sound waves
C.Chemical reaction
D.Electromagnetic radiation
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts is 'infrared' commonly used?

A.Astronomy observations
B.Cooking recipes
C.Dance choreography
D.Construction materials
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of these is an antonym for 'infrared'?

A.Opaque
B.Transparent
C.Ultraviolet
D.Neutral
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is the concept of 'infrared' applied in security systems?

A.To create holograms
B.To enhance sound quality
C.To detect heat signatures
D.To improve internet speed
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'infrared' technology could be useful and articulate its significance.

A.Household temperature control
B.Medical diagnostics
C.Traffic management system
D.Wildlife conservation monitoring

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Identification of Roof Leaks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ