LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cameras - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cameras Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị để ghi lại hình ảnh.
  • Một căn phòng hoặc buồng, đặc biệt là cho một mục đích cụ thể.
  • Một phần của thiết bị để lưu trữ hình ảnh kỹ thuật số.
Illustration for this word

cameras Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cameras Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæm.ə.rə/
Mỹ /ˈkæm.ə.rə/
Tiết
camera

cameras Từ nguyên của Từ

Camera xuất phát từ tiếng Latinh 'camera', có nghĩa là 'phòng' hoặc 'vòm'. Từ này đã di chuyển từ tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng tối, nơi ánh sáng tràn vào qua một lỗ nhỏ, giống như một chiếc camera ghi lại một khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc máy ảnh lên, giữ chặt và điều chỉnh vị trí chân để căn khung. Tôi xoay ống kính để lấy nét, cảm thấy ngón tay nắm và điều chỉnh để ảnh trở nên sắc nét. Tôi nhấn chụp, nghe tiếng bấm và ánh sáng tràn vào cảm biến, cảnh vật được ghi lại. Trong khoảnh khắc kiểm soát ấy, một hình ảnh như biến thành một căn phòng nhỏ trong trí nhớ để tôi có thể bước vào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh hiện đại, camera là thiết bị để chụp hình, như máy ảnh hoặc máy quay kỹ thuật số. Nó cũng có một nghĩa cổ là một căn phòng hoặc buồng, đặc biệt trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc lịch sử. Ý nghĩa thứ ba chỉ một phần của một thiết bị dùng để lưu trữ hình ảnh kỹ thuật số, ví dụ mô-đun camera. Hiểu được ba nghĩa này sẽ giúp người học đọc hiểu cả trong giao tiếp hàng ngày và văn bản lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng camera để chỉ thiết bị chụp ảnh (máy ảnh điện thoại, máy ảnh kỹ thuật số).
  • - Ý nghĩa cổ có thể là một căn phòng.
  • - Trong thiết bị, camera có thể nói tới mô-đun camera hoặc cảm biến hình ảnh.
  • - Nói về chụp ảnh, dùng take a photo, not take a camera.
  • - Ghép camera với tính từ như kỹ thuật số, phim, webcam.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • camera chỉ nghĩa là phòng ở văn bản cổ; thiết bị là nghĩa hiện đại.
  • nói take a camera để chụp ảnh là sai.
  • camera và camcorder không phải giống nhau.
  • cho rằng ảnh tự động được lưu mà không cài đặt.
  • cameras luôn dùng khi có nhiều thiết bị không phải lúc nào cũng đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nghĩ camera trước tiên là thiết bị, còn nghĩa căn phòng chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử. Người học hay bỏ qua nghĩa thiết bị và nhầm lẫn với các nghĩa khác.

Mẹo Học

  • Gắn camera với tính từ rõ ràng như kỹ thuật số, phim, webcam.
  • Rèn ý nghĩa cổ điển là căn phòng trong văn bản phù hợp.
  • Cụm từ: chụp ảnh, mô-đun camera, cài đặt máy.
  • Phân biệt camera với camcorder và photograph/shot.
  • Dùng cameras khi nói về nhiều thiết bị.
  • Học từ vựng cố định như ống kính, cuộn ảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Tourist Arrival

Immigration & Customs

2026.01.20 · 0:53 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ