cameras - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Camera xuất phát từ tiếng Latinh 'camera', có nghĩa là 'phòng' hoặc 'vòm'. Từ này đã di chuyển từ tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng tối, nơi ánh sáng tràn vào qua một lỗ nhỏ, giống như một chiếc camera ghi lại một khoảnh khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc máy ảnh lên, giữ chặt và điều chỉnh vị trí chân để căn khung. Tôi xoay ống kính để lấy nét, cảm thấy ngón tay nắm và điều chỉnh để ảnh trở nên sắc nét. Tôi nhấn chụp, nghe tiếng bấm và ánh sáng tràn vào cảm biến, cảnh vật được ghi lại. Trong khoảnh khắc kiểm soát ấy, một hình ảnh như biến thành một căn phòng nhỏ trong trí nhớ để tôi có thể bước vào.
Trong tiếng Anh hiện đại, camera là thiết bị để chụp hình, như máy ảnh hoặc máy quay kỹ thuật số. Nó cũng có một nghĩa cổ là một căn phòng hoặc buồng, đặc biệt trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc lịch sử. Ý nghĩa thứ ba chỉ một phần của một thiết bị dùng để lưu trữ hình ảnh kỹ thuật số, ví dụ mô-đun camera. Hiểu được ba nghĩa này sẽ giúp người học đọc hiểu cả trong giao tiếp hàng ngày và văn bản lịch sử.
Nghĩ camera trước tiên là thiết bị, còn nghĩa căn phòng chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử. Người học hay bỏ qua nghĩa thiết bị và nhầm lẫn với các nghĩa khác.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật