LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

initial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

initial Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại hoặc xảy ra ở đầu
  • các chữ cái đầu của một cái tên
  • dùng để mô tả điểm khởi đầu của một cái gì đó
Illustration for this word

initial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

initial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɪʃ.əl/
Mỹ /ɪˈnɪʃ.əl/
Tiết
initial

initial Từ nguyên của Từ

initial: in- = không + it = đi + -ial = có liên quan. Từ chữ Latin 'initialis', nghĩa là 'thuộc về sự bắt đầu'. Hãy tưởng tượng đến tiếng súng lệnh thi đấu, mở đầu cho hành trình của các vận động viên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cúi người về phía bàn, nắm chắc bút và chuẩn bị bắt đầu. Mình di chuyển move con chuột lên góc trái trên, dịch nhẹ trang giấy và điều chỉnh ánh sáng để thấy khởi đầu. Mỗi nét chữ đầu tiên như một cú đẩy push nhẹ về phía đầu mút, quyết định vị trí. Khoảnh khắc ấy khiến initial như một điểm bắt đầu của mọi thứ sẽ viết ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Initial có nghĩa là bắt đầu hoặc ở giai đoạn đầu của một chuỗi, một quá trình. Là tính từ, nó thường chỉ điều gì đó xảy ra từ lúc bắt đầu, ví dụ kế hoạch ban đầu, giai đoạn đầu hoặc triệu chứng ban đầu. Là danh từ, initial chỉ những chữ cái đầu của một tên hoặc từ, thường được viết là initials. Trong tiếng Việt, chúng ta hay dùng từ đầu tiên hoặc ban đầu cho nghĩa này; chữ cái đầu được gọi là chữ cái initials hoặc chữ cái đầu. Đa số ngữ cảnh yêu cầu nhấn mạnh xuất xứ và thời điểm bắt đầu, chứ không kết quả cuối cùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng initial chủ yếu cho sự bắt đầu hoặc nguồn gốc, không cho kết quả cuối cùng.
  • Phân biệt giữa nghĩa tính từ (kế hoạch ban đầu, giai đoạn đầu) và danh từ (chữ cái đầu).
  • Kết hợp initial với danh từ cụ thể như kế hoạch, phản ứng, chữ cái để làm rõ ý nghĩa.
  • Chú ý sự khác biệt giữa từ đồng nghĩa: đầu tiên, sớm hay primario.
  • Trong văn bản trang trọng, tránh lạm dụng initial khi chỉ muốn diễn đạt sự bắt đầu của một chuỗi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm initial với đầu tiên hoặc chủ yếu; khác biệt ngữ nghĩa.
  • Quên mất initial có thể là tính từ hoặc danh từ (chữ cái đầu).
  • Không nhận ra initials là chữ cái đầu của tên, không phải một từ riêng.
  • Dùng initial cho kết thúc thay vì bắt đầu trong một số ngữ cảnh.
  • Lỗi chính tả như initital.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chỉ nghĩ initial là bắt đầu, nên quên nghĩa là chữ cái đầu; chú ý phân biệt tính từ và danh từ.

Mẹo Học

  • ghi nhớ hai nghĩa chính (tính từ: bắt đầu; danh từ: chữ cái đầu).
  • kết nối initial với các collocation thông dụng như kế hoạch, giai đoạn, chữ cái.
  • so sánh với từ đồng nghĩa (đầu tiên, sớm hoặc chủ yếu) để phân biệt sắc thái.
  • chú ý ngữ cảnh có thể làm thay đổi nghĩa.
  • luyện tập với câu ngắn và văn bản thực tế.
  • tránh lỗi chính tả như initital.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'initial' mean?

A.First
B.Last
C.Middle
D.None
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'initial' used correctly?

A.They walked as the final group.
B.He ate cake as dessert.
C.Her initial reaction was surprise.
D.I found my initial notebook.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'initial'?

A.Secondary
B.Primary
C.Final
D.Complete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'initial'?

A.Subsequent
B.Later
C.Final
D.Secondary
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life example of using the word 'initial'?

A.Another answer here
B.And one more answer here
C.Yet another answer here
D.Answer here

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Weekly Planning: Priorities for Client Demo

Workplace Meeting

2026.02.21 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ