LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

injection - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

injection Ý nghĩa của Từ

  • hành động đưa một chất vào một cái gì đó
  • một liều thuốc được tiêm bằng ống tiêm
  • một sự bổ sung hoặc giới thiệu đột ngột hoặc mạnh mẽ
Illustration for this word

injection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

injection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʒɛk.ʃən/
Mỹ /ɪnˈdʒɛk.ʃən/
Tiết
injection

injection Từ nguyên của Từ

Từ 'injection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniectio', trong đó 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và 'iectio' được lấy từ 'iacere', có nghĩa là 'ném'. Con đường lịch sử đi từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ 'injection' và sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ ném thuốc vào cơ thể bằng ống tiêm, đại diện cho hành động cung cấp điều trị một cách mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt ống tiêm và nghiêng người về phía trước để giữ góc cho đúng. Tôi rút plunger một chút, cảm nhận lực cản, rồi đẩy từ từ về phía trước. Chất lỏng bắt đầu chảy vào mục tiêu, khoảnh khắc ấy chuyển từ ý định sang hành động. Tôi giữ chặt, điều chỉnh tư thế khi cần, và đặt thiết bị xuống với cảm giác hoàn thành move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Injection là danh từ có ba nghĩa liên quan: hành động đưa chất vào trong một thứ, một liều thuốc tiêm bằng kim tiêm, và sự bổ sung đột ngột hoặc mạnh mẽ. Trong y học, tiêm dùng để đưa thuốc qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh iniectio, gồm tiền tố in- 'vào' và iacere 'ném'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng injection có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc mang nghĩa ẩn dụ. Chú ý ba nghĩa: liều thuốc, hành động tiêm và sự bổ sung đột ngột. Dùng make an injection và receive an injection trong các ngữ cảnh y tế. Tránh nhầm với infection hoặc injection site. Làm quen với các đường tiêm như intramuscular, intravenous. Phát âm rõ từ để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Injection không phải lúc nào cũng có nghĩa là kim tiêm; danh từ có thể chỉ liều thuốc hoặc hành động tiêm.
  • Dễ nhầm injection với infection; đây là hai từ có nghĩa khác nhau.
  • Không phải mọi tiêm đều qua đường tĩnh mạch; tiêm bắp hoặc tiêm dưới da cũng phổ biến.
  • Phân biệt danh từ injection và động từ inject.
  • Trong nghĩa bóng, injection vẫn tự nhiên dùng mà không cần từ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt nên phân biệt giữa ý nghĩa y học và ẩn dụ của injection, tránh nhầm với infection, và quen với các đường tiêm như intramuscular.

Mẹo Học

  • 1) Hiểu ba nghĩa của injection: liều, hành động tiêm, và bổ sung đột ngột.
  • 2) Luyện tập cụm từ: make an injection, receive an injection, injection into.
  • 3) Phân biệt với infection và injection site.
  • 4) Làm quen với đường tiêm như intramuscular, intravenous.
  • 5) Tận dụng ngữ cảnh y tế để luyện nghe và nói.
  • 6) Phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'injection' mean?

A.A substance introduced into the body by a needle or syringe
B.A device used to measure time
C.A type of photographic camera
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'injection' correctly?

A.He received an injection at the doctor's office.
B.She played a beautiful injection on the piano.
C.The teacher assigned a new injection to the students.
D.They went for a walk after the injection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'injection'?

A.Reflection
B.Extraction
C.Eruption
D.Infusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'injection'?

A.Insertion
B.Removal
C.Increase
D.Expansion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the term 'injection'?

A.Cooking a meal
B.Repairing a computer
C.Driving a car
D.Medical treatment

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ