LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sting Ý nghĩa của Từ

  • đâm hoặc làm bị thương bằng một cơ quan sắc bén
  • gây ra cơn đau sắc bén
  • ảnh hưởng sâu sắc hoặc cảm xúc
Illustration for this word

sting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɪŋ/
Mỹ /stɪŋ/
Tiết
sting

sting Từ nguyên của Từ

sting = sting (tiếng anh cổ) + -ing (hậu tố hiện tại phân từ). Được bắt nguồn từ tiếng Germanic nguyên thủy *stinganą. Hình ảnh dễ nhớ có thể là một con ong châm bạn, gây ra cơn đau sắc bén và nỗi đau cảm xúc khi nhớ lại một vết thương trong quá khứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sting là động từ có nghĩa đen là chích hay làm đau bởi một bộ phận nhọn, như con ong chích vào da. Nghĩa bóng của sting mô tả đau đớn bất ngờ về thể xác hoặc cảm xúc, ví dụ một ký ức làm đau, hay lời chỉ trích làm tổn thương. Các cụm phổ biến gồm the sting of regret (đau đớn của ân hận) hoặc sting someone with a remark (làm cho ai đó đau lòng bằng lời nói). Các dạng động từ: sting, stings, stung, stinging.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sting cho đau đớn thể xác và tác động cảm xúc tùy ngữ cảnh
  • Các dạng bất quy tắc: stung (quá khứ), stinging (đang diễn tả)
  • Đừng nhầm với stingy (hình thái khác)
  • Đi kèm tính từ như nhọn, đau đớn, nhức nhối
  • Trong ẩn dụ, the sting of memory là phổ biến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ sting chỉ liên quan đến cơn đau của côn trùng; nó cũng có thể là đau đớn về cảm xúc
  • Nhầm lẫn sting với stingy; sting là gây đau, stingy là keo kiệt
  • Stung bị hiểu nhầm là hiện tại
  • Bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ như the sting of memory
  • Sử dụng bị động khi không cần thiết

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa đau đớn thể xác và tác động cảm xúc khi dùng sting, nhận diện các ngữ cảnh ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Luyện ở ngữ cảnh đau đớn thể xác và cảm xúc
  • Ghi nhớ các dạng cơ bản: sting, stung, stinging, stingy
  • Tạo thẻ ghi chú cho dạng bất quy tắc
  • Đọc nghe các cụm như the sting of regret
  • So sánh với động từ tương tự để phân biệt nghĩa
  • Viết câu của riêng bạn và kiểm tra thì

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sting'?

A.A small flying insect
B.To jump quickly
C.A sharp pain
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sting' correctly?

A.The sting of a bee is sweet.
B.The sting of a dog is painful.
C.The sting of a cat is delicious.
D.The sting of a bird is colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'sting'?

A.Walk
B.Fly
C.Bite
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sting'?

A.Euphoria
B.Tickle
C.Peace
D.Onerous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'sting' may occur?

A.Walking in the park
B.Gardening and getting stung by a bee
C.Playing with a pet
D.Eating ice cream

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Prize That Taught Me to Keep Going

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 0:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Life Lessons from Riding a Bike

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 1:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ