sting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sting = sting (tiếng anh cổ) + -ing (hậu tố hiện tại phân từ). Được bắt nguồn từ tiếng Germanic nguyên thủy *stinganą. Hình ảnh dễ nhớ có thể là một con ong châm bạn, gây ra cơn đau sắc bén và nỗi đau cảm xúc khi nhớ lại một vết thương trong quá khứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSting là động từ có nghĩa đen là chích hay làm đau bởi một bộ phận nhọn, như con ong chích vào da. Nghĩa bóng của sting mô tả đau đớn bất ngờ về thể xác hoặc cảm xúc, ví dụ một ký ức làm đau, hay lời chỉ trích làm tổn thương. Các cụm phổ biến gồm the sting of regret (đau đớn của ân hận) hoặc sting someone with a remark (làm cho ai đó đau lòng bằng lời nói). Các dạng động từ: sting, stings, stung, stinging.
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa đau đớn thể xác và tác động cảm xúc khi dùng sting, nhận diện các ngữ cảnh ẩn dụ.
What is the meaning of the word 'sting'?
Which sentence uses the word 'sting' correctly?
What is the most similar word to 'sting'?
What is the opposite of 'sting'?
Can you think of a real-life scenario where 'sting' may occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật