LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

injure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

injure Ý nghĩa của Từ

  • gây hại hoặc thương tích cho ai đó hoặc một cái gì đó
  • làm bị thương
  • làm tổn thương cảm xúc hoặc danh tiếng của ai đó
Illustration for this word

injure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

injure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪn.dʒə/
Mỹ /ˈɪn.dʒɚ/
Tiết
injure

injure Từ nguyên của Từ

in- = không + jurare = thề; có nguồn gốc từ tiếng Latin, tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình dung ai đó 'thề' không làm hại ai khác nhưng cuối cùng lại làm điều ngược lại, tạo ra sự mâu thuẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm tay lái, đẩy về phía trước và mặt đường trơn khiến bước chân tôi lảo đảo. Gối tôi bị lệch, một cơn đau nhói chạy dọc chân và tôi phải dừng lại. Tôi phân bổ lại trọng lượng, điều chỉnh tư thế và đặt bàn chân xuống từ từ để không làm đau thêm. Trong khoảnh khắc ấy, injure đến như một nhắc nhở rằng nỗ lực gặp sai sót có thể trả một cái giá.

Ngữ Cảnh Thực Tế

In Vietnamese, 'injure' có thể được dịch là 'làm bị thương' khi nói về thương tích thể chất, và 'làm tổn thương' khi nói về cảm xúc. Nó cũng có thể dùng với đồ vật theo nghĩa làm hỏng hoặc làm hại. Hầu hết người Việt dùng 'làm bị thương' cho chấn thương thể chất và 'làm tổn thương' cho cảm xúc hoặc danh tiếng. Danh từ tương ứng là 'vết thương' hoặc 'tổn thương'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • injure là từ động từ cần bổ ngữ trực tiếp.
  • • Dành cho thương tích thể chất dùng 'làm bị thương' hay 'làm hại', cho tổn thương cảm xúc dùng 'làm tổn thương' hoặc 'làm đau lòng'.
  • • 'be injured' là bị động; 'injure someone' là chủ động.
  • • Danh từ: 'vết thương' hoặc 'tổn thương'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • injure không chỉ là gây hại thể chất; có thể gây tổn thương cảm xúc, nhưng thường dùng hurt cho cảm xúc.
  • injury không dùng cho tổn thương tinh thần.
  • be injured dùng cho chấn thương thể chất; injure nghĩa là làm bị thương người khác.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, thuật ngữ phải chính xác.
  • Nhiều người nhầm lẫn giữa hurt và injure trong cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có xu hướng nhầm lẫn giữa hurt và injure khi nhắc về cảm xúc; injure phổ biến cho chấn thương thể chất ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh injure với hurt; injure thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.
  • be injured là thể bị động.
  • tập từ injury như danh từ.
  • phân biệt thiệt hại với đồ vật (damage) và chấn thương với người.
  • luyện tập các collocation phổ biến: injure yourself, injuries.
  • đọc văn bản chuyên ngành tiếng Anh để nắm đúng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'injure'?

A.To harm
B.To help
C.To plant
D.To build
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'injure' correctly?

A.She injured the flowers in the garden.
B.He injured to protect himself.
C.They injured a beautiful painting.
D.He healed the injured bird.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'injure'?

A.Heal
B.Protect
C.Grow
D.Damage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'injure'?

A.Help
B.Repair
C.Heal
D.Destroy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone likely be injured?

A.Playing a sport
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Watering plants

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ