LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

innumerable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

innumerable Ý nghĩa của Từ

  • vô số
  • không đếm xuể
  • quá nhiều để đếm
Illustration for this word

innumerable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

innumerable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnjuːmərəbl/
Mỹ /ɪˈnumərəbl/
Tiết
innumerable

innumerable Từ nguyên của Từ

in- = không, numerable = có thể được đếm. 'innumerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, gợi lên hình ảnh biển sao vô tận trên bầu trời đêm, nhấn mạnh sự mênh mông không thể định lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

innumerable có nghĩa là quá nhiều để đếm được hoặc đo lường chính xác. Nó truyền đạt cảm giác rộng lớn và dồi dào vượt quá con số, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng hơn từ ngữ thông dụng. Được dùng trước danh từ: innumerable opportunities; hoặc sau động từ liên kết: The possibilities were innumerable. Lưu ý rằng với những đối tượng thật sự đếm được, thường dùng many hay numerous.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhỏ: innumerable được đặt trước danh từ hoặc sau động từ liên kết, và không dùng để chỉ đếm chính xác. Dùng để nhấn mạnh qui mô và sự dồi dào, ngữ điệu có tính formal hoặc văn học. Khác với countless (rất lớn, thường nói) và uncountable (loại từ ngữ ngữ pháp). Dùng với các danh từ rộng như cơ hội, sao, câu hỏi. Tránh lạm dụng trong nói hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • innumerable không phải lúc nào cũng có nghĩa là không thể đếm được trong mọi hoàn cảnh
  • không nhất thiết luôn trang trọng hơn countless; tuỳ ngữ cảnh
  • không có nghĩa là vô tận theo nghĩa đen
  • không chỉ dùng với danh từ không đếm được
  • không hoàn toàn đồng nghĩa với infinite

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: innúmerable có sắc thái trang trọng/ văn chương; trong nói hàng ngày, thường dùng countless hoặc rất nhiều. Chú ý phân biệt với vô hạn hoặc bất đếm được.

Mẹo Học

  • Đọc và nghe các văn bản có từ innombrable
  • Kết hợp với danh từ rộng để nhấn mạnh quy mô
  • Phân biệt với countless bằng cách tập trung vào kích thước vô biên
  • Thực hành dùng ở vị trí bổ nghĩa vị ngữ: The possibilities were innumerable
  • Hạn chế dùng trong nói hàng ngày; thích hợp hơn trong văn viết trang trọng
  • So sánh với numerous để diễn đạt sự đa dạng chứ không chỉ lượng lớn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'innumerable'?

A.Limited
B.Unlimited
C.Countable
D.Abstract
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'innumerable' correctly?

A.There are only a few innumerable ways to solve this problem.
B.I counted all the innumerable stars in the sky.
C.Her collection of books is very limited, not innumerable.
D.The answers to the quiz were easily countable, not innumerable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'innumerable'?

A.Finite
B.Numerous
C.Scarce
D.Exact
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'innumerable'?

A.Infinite
B.Abundant
C.Unlimited
D.Limited
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'innumerable'?

A.Describing a vast desert with only a few cacti.
B.Talking about a small family with not many cousins.
C.Explaining the countless stars in the night sky.
D.Referring to a specific number of apples in a basket.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ