inquiry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inquiry = in- (vào trong) + query (hỏi). Nguồn gốc: Latin 'inquirere' → Pháp cổ 'enquerre' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử rất quan tâm, đang tìm hiểu một bí ẩn, đặt câu hỏi để khám phá sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, inquiry là danh từ chỉ yêu cầu thông tin, một cuộc điều tra, hoặc một chuỗi câu hỏi có tổ chức. Từ này formal và hay gặp trong văn phòng, nghiên cứu, báo chí và thực thi pháp luật, đồng thời có thể dùng để mô tả cả điều tra đang diễn ra lẫn một câu hỏi đơn. Người học cần phân biệt inquiry với query và hiểu sự khác biệt giữa enquiry và inquiry về chính tả. Dạng số nhiều là inquiries hoặc inquires. Thông dụng với các tính từ như formal, official hoặc preliminary.
Đối với người Việt, inquiry có thể là yêu cầu thông tin trang trọng hoặc một cuộc điều tra; phân biệt với câu hỏi thông thường.
What is the meaning of the word 'inquiry'?
How is 'inquiry' used in a sentence?
Which word is similar to 'inquiry'?
Which word is the opposite of 'inquiry'?
In what real-life context would you use the word 'inquiry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật