LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

insists - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insists Ý nghĩa của Từ

  • khẳng định một điều gì đó một cách mạnh mẽ
  • tuyên bố một điều yêu cầu
  • tiếp tục làm điều gì đó một cách kiên trì
Illustration for this word

insists Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insists Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsɪst/
Mỹ /ɪnˈsɪst/
Tiết
insist

insists Từ nguyên của Từ

Gốc: in- = không, sist = đứng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng vững với hai tay khoanh lại, từ chối di chuyển khỏi vị trí của mình, tượng trưng cho sự kiên quyết của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, nắm cạnh bàn và nghiêm răng. Tôi đẩy chống lại quan điểm của người khác và giữ giọng điệu chắc chắn. Không khí trở nên nặng nề, một thay đổi nhỏ trong căn phòng làm cho lập luận của tôi có vẻ chân thực hơn. Cuối cùng I insist: không phải để thắng, mà để giữ vững những gì tôi tin.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Insist là một động từ có nghĩa là khăng khăng nói một điều một cách kiên quyết, đòi hỏi điều gì đó một cách mạnh mẽ, hoặc tiếp tục làm điều gì đó một cách kiên trì. Nó cho thấy một niềm tin mạnh mẽ hoặc kỳ vọng người khác sẽ chấp nhận quan điểm của bạn hoặc đáp ứng yêu cầu của bạn. Thường gặp cụm insist on làm gì, hoặc insist that S V. Tông điệu có thể trung tính hoặc nghiêm nghị tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý các mẫu câu chủ yếu: insist on + gerund, insist that + S + V, và thì quá khứ. Giữ giọng điệu phù hợp với ngữ cảnh. Không nhầm với kiên trì theo nghĩa thông thường. Ví dụ: She insisted on paying; The manager insisted that the team stay. Giữ chủ ngữ rõ ràng và mức độ trang trọng phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Insist không giống persisted; nó nhấn mạnh khăng khăng yêu cầu hoặc tuyên bố mạnh mẽ.
  • Insist that được theo sau bởi động từ ở dạng nguyên thể, không có to.
  • Insist on + gerund diễn đạt hành động bạn kiên quyết đòi hỏi.
  • Trong ngữ cảnh lịch sự quá mức, có thể bị xem là thô lỗ.
  • Khi kể lại, dùng insisted that ở quá khứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhầm mức độ mạnh mẽ của insist; cần chú ý dùng đúng cấu trúc 'insist on' và 'insist that' để phù hợp ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai mẫu câu chính: insist on + động từ-ing và insist that + động từ gốc.
  • Điều chỉnh giọng điệu tùy ngữ cảnh.
  • Quá khứ: insisted.
  • Phân biệt với persist, demand, require.
  • Luyện tập với lời kể gián tiếp: insisted that she stay.
  • Luyện tập với các tình huống hàng ngày để tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'insists'?

A.To suggest an option
B.To demand something forcefully
C.To ignore an idea
D.To accept without question
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'insists' correctly?

A.They insists that everyone be quiet.
B.He insists on waiting until tomorrow.
C.She insists that we should leave early.
D.I insists that you sit down.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'insists'?

A.Affirms
B.Allows
C.Doubts
D.Suggests
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'insists'?

A.Recommends
B.Denies
C.Submits
D.Rejects
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might insist on something?

A.A child is requesting dessert.
B.A manager is finalizing the project deadline.
C.A teacher is explaining the homework.
D.A customer is returning a faulty product.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Daycare Decision

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.31 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Answering the Day Gently

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ