inspiration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inspiration = in- (vào) + spirare (thở) → Latinh inspiratio → Pháp cổ inspiration → Anh. Hãy tưởng tượng một người hít một hơi thật sâu và có được một ý tưởng bất ngờ, như thể không khí tươi mới mang đến sự rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgồi trước bàn, tôi di chuyển move nét bút trên giấy và cảm nhận sự im lặng đáp lại. Rồi tôi shift sự tập trung đến một góc xa hơn, đẩy xa nghi ngờ. Ngọn lửa chợt nảy lên như gió, làm mép chữ đổi change jadi lebih jelas. Như vậy, khi tôi giữ nhịp này, cảm hứng—inspiration—hiện ra trong câu chữ khi tôi viết.
Trong tiếng Anh, inspiration chỉ một ý tưởng đột ngột và sáng tạo, hoặc quá trình được kích thích tinh thần để làm điều gì đó hoặc sáng tác, thường kèm theo động lực mạnh mẽ đẩy bạn hành động. Nó cũng ám chỉ một cảm xúc nhiệt huyết hoặc phấn khích mạnh mẽ thúc đẩy bạn theo đuổi mục tiêu. Lưu ý rằng cảm hứng không đồng nghĩa với nỗ lực hay kỷ luật; nó là tia lửa kích hoạt hành động.
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường nhầm cảm hứng với động lực và cho rằng nó có thể đếm được. Trong tiếng Anh, cảm hứng thường không đếm được và mô tả một khoảnh khắc hoặc nguồn.
What is the meaning of the word 'inspiration'?
Which sentence uses 'inspiration' correctly?
What is a synonym for 'inspiration'?
What is an antonym for 'inspiration'?
How can 'inspiration' be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật