LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

instance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

instance Ý nghĩa của Từ

  • một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể
  • một sự kiện của điều gì đó
  • một tình huống hoặc sự kiện cụ thể
Illustration for this word

instance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

instance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnstəns/
Mỹ /ˈɪnstəns/
Tiết
instance

instance Từ nguyên của Từ

in- = không + stance = đứng. Nguồn gốc: Latin 'instantia' → Pháp cổ 'instance' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng yên, chờ đợi một khoảnh khắc nhất định để nói lên quan điểm của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nhặt một tấm thẻ, di chuyển nó trên bàn và đặt nó ở vị trí khác. Trong một ví dụ cụ thể, bạn nhận ra nó và đánh dấu như một gợi ý nhỏ. Sự chú ý của bạn dần chuyển hướng, và các ngón tay điều chỉnh động tác. Như vậy, một ví dụ cho thấy cách một trường hợp có thể dùng được trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Instance là danh từ chỉ một trường hợp cụ thể, một ví dụ hay một sự xuất hiện. Thường dùng cụm 'for instance' để giới thiệu một ví dụ cụ thể và 'in this instance' để nói đến một tình huống cụ thể. Nguồn gốc từ tiếng Latinh instantia, sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Trong tin học, 'instance' cũng có nghĩa là một thực thể (đối tượng) của một lớp. Danh từ đếm được: one instance, several instances.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: one instance nghĩa một ví dụ đơn; dùng for instance để giới thiệu một ví dụ cụ thể; in this instance chỉ đến một hoàn cảnh cụ thể; đừng nhầm với occasion hoặc occurrence; danh từ đếm được: one instance, several instances; trong văn bản kỹ thuật, dùng an instance cho văn bản trang trọng. Thực hành với sự so sánh: this instance vs this case.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Instance chỉ là thuật ngữ tin học.
  • Instance và occasion bị nhầm lẫn.
  • người học nghĩ phải dùng 'a instance' thay vì 'an instance'.
  • for instance không nhất thiết theo sau một ví dụ duy nhất.
  • in this instance có nghĩa là 'trong trường hợp này', không phải 'tại thời điểm này'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ 'ví dụ' hoặc 'trường hợp'; người học hay nhầm lẫn giữa thời điểm và tình huống khi dùng từ tương đương tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng for instance để giới thiệu ví dụ.
  • So sánh instance với case để chọn từ phù hợp.
  • Nhớ dạng đếm: one instance, several instances.
  • Trong văn bản chính thức, dùng in this instance cho một tình huống cụ thể.
  • Phân biệt cách dùng thông thường và thuật ngữ CNTT.
  • Tạo câu đối chiếu: this instance vs this case.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'instance'?

A.Conclusion
B.Explanation
C.Analysis
D.Example
Bước 2: Cách sử dụng

How can you use 'instance' in a sentence?

A.The instance of the crime was unknown.
B.She gave me an instance of her artwork.
C.He was an instance musician in the band.
D.I need an instance to solve this puzzle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'instance'?

A.Different
B.Sample
C.Common
D.Particular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'instance'?

A.General
B.Common
C.Unusual
D.None
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'instance'?

A.Cooking class
B.Science laboratory
C.Courtroom trial
D.Business meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising: Choosing the Right Medium

Advertising & Consumerism

2026.01.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Social Media Update

Technology & Social Media

2025.10.31 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ