institution - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (hướng tới) + stitution (từ 'stituere' có nghĩa là 'đặt hoặc thiết lập'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người xây dựng ở Rome cổ đại đang đặt những viên đá nền cho một thể chế như một trường học hoặc bệnh viện, thiết lập một nơi để học tập và chữa bệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thả xả vai và move sự chú ý về phía mục tiêu, xếp lại đống công việc thành một đường đi gọn ghẽ. Tôi di chuyển tài liệu từ chồng này sang chồng khác, kéo rèm và giữ trong đầu hình ảnh của một tổ chức như một nơi ổn định cho giáo dục hay dịch vụ công. Cảm giác như điều chỉnh một la bàn: khi người đến và thói quen thay đổi, hướng đi có thể lệch một chút, nhưng nền tảng vẫn vững chắc. Kết quả, từ ngữ gợi lên một nơi hoặc một thực hành được cộng đồng tin cậy và chăm sóc theo thời gian.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ thể chế (hoặc tổ chức) được dùng cho một tổ chức được thành lập hoặc một hệ thống xã hội. Từ 'institution' mang nghĩa chính sách, quy ước và cơ cấu lâu dài, chứ không chỉ là một tòa nhà. Người học hay nhầm lẫn giữa 'institution' với 'institute' (viện nghiên cứu hoặc trường học) hay 'cơ quan' có chức năng nhà nước. Khi dùng, cần chú ý tới ngữ cảnh: nói về một tổ chức công có vai trò rõ ràng hay nói về một tập quán xã hội được duy trì qua thời gian.
Trong tiếng Việt, thể chế có nghĩa rộng hơn cơ quan: nó có thể là một tổ chức được thành lập hoặc một hệ thống xã hội lâu dài. Hiểu rõ khi nào dùng thể chế để tránh nhầm với 'cơ quan' hay 'tổ chức' thông thường.
What is the meaning of the word 'institution'?
In which of the following sentences is 'institution' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'institution'?
What is the opposite of 'institution'?
In what real-life context would you encounter an 'institution'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật