institutional - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
institutional = instituo (thiết lập) + -al (liên quan đến). Xuất phát từ Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một tòa nhà lớn với chữ 'Tổ chức' ghi trên đó, tượng trưng cho nền tảng của các quy tắc và thực hành đã được thiết lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào hành lang sạch sẽ và đẩy cửa nặng để vào trong. Tôi điều chỉnh tư thế, move bước chân theo nhịp của nơi này. Không khí ở đây rất cẩn trọng và trật tự, như mọi động tác đều thuộc về một kế hoạch lớn. Cảm giác đó là một dạng thứ mà người ta gọi là institutional — không phải bằng lý thuyết, mà là một mẫu hình hành vi được xây lên từ các quy tắc của nơi ấy.
Institutional là tính từ mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc được tạo ra bởi một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức lớn như trường đại học, cơ quan chính phủ, ngân hàng hoặc một tổ chức tôn giáo. Nó có thể dùng để nói về các quy tắc, thực hành hoặc đặc điểm thuộc về tổ chức được thành lập hoặc phát sinh từ chúng. Từ này cũng xuất hiện trong các cụm từ như chính sách mang tính tổ chức, văn hóa mang tính tổ chức hoặc cải cách mang tính tổ chức, nhấn mạnh cấu trúc và khuôn khổ formal thay vì hành vi cá nhân. Sử dụng institutional mang sắc thái trang trọng, lâu dài và tuân thủ chuẩn mực của một tổ chức.
Trong tiếng Anh, institutional thường gợi ý hệ thống và chuẩn mực formal, không phải tính cách cá nhân; cần làm rõ sự khác biệt với ngôn ngữ thông thường.
What does the word 'institutional' mean?
Which of the following best represents the usage of 'institutional'?
What are some similar words to 'institutional'?
What is the opposite of 'institutional'?
Can you provide a real-life context where 'institutional' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật