LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

institutionalized - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

institutionalized Ý nghĩa của Từ

  • biến một thứ thành tổ chức đã được thành lập
  • tích hợp một thứ vào hệ thống hoặc tổ chức
  • chính thức hóa một thứ theo cách có cấu trúc
Illustration for this word

institutionalized Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

institutionalized Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪz/
Mỹ /ˌɪnstɪˈtuːʃənəlaɪz/
Tiết
institutionalize

institutionalized Từ nguyên của Từ

Phân tích nguyên mẫu: thể chế (từ 'thể chế') + - hóa (biến thành). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'institutio' → tiếng Pháp cổ 'institution' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng xây dựng một tổ chức lớn như trường học hoặc bệnh viện, nơi nhiều quy trình được chính thức hóa và có cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Việc đưa một cái gì đó vào khuôn khổ hoặc hệ thống đã được thiết lập có nghĩa là làm cho nó trở thành một phần của một tổ chức hoặc hệ thống, thường bằng cách thiết lập các quy tắc chính thức, quản trị và thói quen. Nó cũng có nghĩa là tích hợp ý tưởng, thực hành hoặc quy trình vào hạ tầng hiện có để duy trì lâu dài. Cách dùng này nhấn mạnh vị trí lâu dài, giám sát liên tục và sự chấp thuận chính thức bởi một cơ quan quản lý, chứ không chỉ bắt đầu hay thí điểm một cái gì đó. Người học nên phân biệt giữa khởi xướng một dự án và làm cho nó trở thành hệ thống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy biến nó thành một phần của một tổ chức hoặc hệ thống đã được thiết lập.
  • Không chỉ đơn thuần bắt đầu hoặc thử nghiệm.
  • Thường đi kèm với in hoặc as part of.
  • Lưu ý về quản trị chính thức và giám sát liên tục.
  • Chú ý sự khác biệt chính tả -ize (Mỹ) so với -ise (Anh).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là chỉ thành lập một tổ chức mới; thực tế chỉ là đưa nó vào hệ thống sẵn có.
  • Cho rằng đây chỉ áp dụng cho nhà nước hoặc tổ chức lớn; các trường học, công ty cũng có thể.
  • Focusing on creating a new institution rather than embedding into existing structures.
  • Quên đi sự giám sát và quản trị lâu dài.
  • Áp dụng cho vật thể thay vì thực hành hoặc quy trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này nhấn mạnh tích hợp chính thức vào hệ thống hiện có; người học có thể nhầm với việc thành lập một tổ chức mới.

Mẹo Học

  • Chú ý cách dùng với in hoặc as part of.
  • Ghép với danh từ: chính sách, chương trình, thực hành, quy trình.
  • Nhớ chính tả -ize vs -ise.
  • So sánh với formalize và standardize để chọn sắc thái đúng.
  • Dùng ở thể bị động: be institutionalized để mô tả kết quả.
  • Tập mô tả cách một dự án nhỏ được chính thức hóa trong tổ chức.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ