LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về cách nhiệt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

insulation Ý nghĩa của Từ

  • hành động cách điện
  • vật liệu dùng để ngăn ngừa mất nhiệt hoặc âm thanh
  • trạng thái bị cách ly
Illustration for this word

insulation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

insulation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.sjʊˈleɪ.ʃən/
Mỹ /ˌɪn.sjəˈleɪ.ʃən/
Tiết
insulation

insulation Từ nguyên của Từ

insulation = in- (không) + sul (nhảy) + ation (hành động) - hành động làm cho một cái gì đó không thể nhảy qua. Xuất phát từ tiếng Latinh 'insulatio' thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm áp được cách nhiệt khỏi cái lạnh bên ngoài, tạo ra một không gian ấm cúng và dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cách nhiệt là vật liệu hoặc phương pháp làm chậm sự trao đổi nhiệt, lạnh hoặc âm thanh qua một bề mặt. Trong nhà ở và các công trình, cách nhiệt giúp giữ nhiệt độ bên trong ổn định và giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách hạn chế mất nhiệt vào mùa đông và lạnh vào mùa hè. Có nhiều vật liệu như bông thủy tinh, bông khoáng, cellulose, bảng xốp hoặc bọt phun, mỗi loại có đặc tính nhiệt và âm khác nhau. Cách nhiệt cũng được dùng trong thiết bị điện hoặc thiết bị công nghiệp để ngăn quá nhiệt hoặc bảo vệ các thành phần nhạy cảm. Từ này cũng có thể chỉ trạng thái được cách ly/điện ly.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách nhiệt thường không đếm được; không nói 'một cách nhiệt'; cụm từ thông dụng: cách nhiệt nhiệt, cách âm; phân biệt với cách ly; phát âm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cách nhiệt không chỉ dùng cho nhà ở.
  • Độ dày càng lớn không phải lúc nào cũng tốt.
  • Cách nhiệt không chặn hoàn toàn các luồng không khí.
  • Các vật liệu cách nhiệt khác nhau cho hiệu suất khác nhau.
  • Cách nhiệt cũng quan trọng vào mùa hè.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn cách dùng insulation với isolation. Tập trung vào ngữ cảnh nhiệt và cách phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: cách nhiệt, cách âm, vật liệu cách nhiệt.
  • Luyện động từ cách nhiệt: cách nhiệt tường.
  • Cách nhiệt thường là danh từ không đếm được.
  • Phân biệt cách nhiệt và cô lập (isolations).
  • Phát âm đúng trọng âm ở âm thứ ba.
  • So sánh với từ liên quan như chất cách nhiệt hay độ dày cách nhiệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'insulation'?

A.Cover
B.Connection
C.Isolation
D.Expansion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'insulation' used correctly?

A.The insulation of the house was leaking.
B.The plant needed insulation to survive.
C.Taking off the insulation jacket, she felt cold.
D.The children played outside without insulation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'insulation'?

A.Separation
B.Integration
C.Attachment
D.Exposure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'insulation'?

A.Infiltration
B.Permeability
C.Penetration
D.Exposure
Bước 5: Thành thạo

How is 'insulation' relevant in a real-world context?

A.Cooking a meal
B.Soundproofing a room
C.Learning a new language
D.Exercising outdoors

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ