insulator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'in-' (không) + 'sula' (đảo) + '-tor' (đại lý). (b) Latinh 'insulator' → Pháp cổ → Anh. (c) Hãy tưởng tượng một hòn đảo mịn màng, xa xôi nổi trong một biển điện, bảo vệ vùng đất bằng cách từ chối cho bất kỳ ai băng qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột chất cách điện là một vật liệu làm chậm hoặc ngăn chặn sự truyền năng lượng, thường là điện, nhiệt hoặc âm thanh. Trong cuộc sống hàng ngày bạn gặp chất cách điện ở vỏ dây dẫn để ngăn ngừa giật điện và ở vật liệu xây dựng để duy trì nhiệt độ trong nhà. Từ nguyên gợi hình ảnh một hòn đảo ở giữa biển năng lượng, như một hàng rào ngăn cách. Khi học, hãy phân biệt insulator với insulation và hiểu rằng hiệu quả cách điện nóng và điện có thể khác nhau tùy vật liệu.
Đối với người học tiếng Việt, insulator là danh từ chỉ vật liệu cụ thể; insulation là khái niệm hoặc vật liệu cách nhiệt. Chú ý ngữ cảnh điện và nhiệt.
What is the definition of the word 'insulator'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'insulator'.
Which word is most similar to 'insulator'?
What is the opposite of 'insulator'?
Can you think of a real-life context where something prevents the transfer of heat or electricity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật