LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intensification - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intensification Ý nghĩa của Từ

  • quá trình làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc mãnh liệt hơn
  • sự gia tăng độ mạnh hoặc nghiêm trọng của một thứ gì đó
Illustration for this word

intensification Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The intensification of the sun makes it hot outside.
  • Many people felt the intensification of the storm last night.
  • The company saw an intensification in sales this month.
  • The coach wanted an intensification of practice before the game.
  • We noticed an intensification of colors in the sunset.

intensification Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˌtɛn.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Mỹ /ɪnˌtɛn.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Tiết
intensification

intensification Từ nguyên của Từ

'cường độ' được cấu thành từ tiền tố 'cường hóa' (làm mạnh lên) và hậu tố '- hóa' (chỉ hành động hoặc quá trình). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'intensificare', đi qua tiếng Pháp cổ trước khi tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái nồi nước trên bếp, khi nhiệt tăng cường độ sôi—hình ảnh này cho thấy cách cường hóa giúp biến đổi một điều gì đó, khiến nó mạnh mẽ hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự gia tăng cường là quá trình làm cho một đặc tính trở nên mạnh mẽ hơn hoặc mãnh liệt hơn. Trong ngôn ngữ, nó mô tả các cơ chế làm tăng cường độ của một đặc tính, ví dụ bằng các từ mức độ như rất, vô cùng, hoặc cực kỳ, hoặc bằng các cấu trúc so sánh. Nó có thể mô tả một xu hướng khi một tình huống trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Hiểu sự gia tăng cường giúp người học chọn các diễn đạt mạnh hơn hoặc nhẹ nhàng hơn tùy ngữ cảnh và nhận thấy sắc thái mà từ ngữ đơn giản không thể truyền đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ như rất, cực kỳ hoặc đáng kể để tăng cường độ.
  • Không phải mọi tính từ đều có thể nhận từ tăng cường.
  • Đặt từ tăng cường trước tính từ hoặc trạng từ.
  • Cẩn trọng với mức tăng mạnh có thể khiến câu trở nên quá mức.
  • Trong văn viết formal, chọn từ tăng cường vừa phải hoặc dựa vào ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gia tăng không chỉ là thêm món gì đó, mà còn làm tăng sắc thái ý nghĩa
  • Không phải mọi tính từ đều có thể được tăng cường mà không đổi nghĩa
  • Sự gia tăng có thể áp dụng cho động từ và trạng từ trong một số trường hợp
  • Việc dùng từ tăng cường không phải lúc nào cũng làm rõ ý
  • Trong viết học thuật, dùng tăng cường cần cân nhắc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có nhiều sắc thái ngữ nghĩa; người học dễ bị lẫn giữa tăng cường và cường điệu.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều câu có từ tăng cường để thấy sự biến đổi
  • Chú ý khi từ mạnh quá so với ngữ cảnh
  • Ghép từ tăng cường mạnh với sắc thái tích cực hoặc tiêu cực cho phù hợp
  • Luyện tập với tính từ và trạng từ
  • So sánh câu có và không có từ tăng cường
  • Trong viết học thuật, dùng thay thế vừa phải khi nghi ngờ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'intensification' mean?

A.A softening of emotions
B.A process of becoming more intense
C.An act of reducing efforts
D.A vague description of something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'intensification'?

A.The teacher encouraged intensification of reading during summer break.
B.She showed great intensification in her kindness.
C.The loud music caused an intensification of my headache.
D.His intensification was evident when he became more excited.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'intensification'?

A.enhancement
B.dullness
C.calmness
D.weakness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intensification'?

A.development
B.amplification
C.reduction
D.expansion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a situation might show intensification?

A.He felt an intensification in his determination to succeed after the setback.
B.She decided to tone down her engagement in the project.
C.As the competition neared, the team's efforts decreased.
D.During the storm, the winds began to blow stronger and stronger.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ