intensify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
intensify = in- = vào + tensify = kéo dài; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó kéo một sợi dây thun cho đến khi nó bật lại với lực mạnh hơn, biểu thị hành động khiến một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm cần gạt, push một chút và ánh sáng bật sáng. Tôi dịch nhẹ trọng tâm, giữ áp lực và quay cần điều khiển, không gian như ấm lên và âm thanh rõ hơn. Tôi thở đều, điều chỉnh nhịp và cố gắng giữ nhịp lực. Khi dùng trong thực tế, một khoảnh khắc có thể intensify và bầu không khí trở nên sắc bén.
Intensify có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc rõ rệt hơn. Dùng với nỗ lực, cảm xúc hoặc tình huống, như tăng cường nỗ lực, tăng cảm xúc, tăng áp lực. Nó nhấn mạnh chất lượng hoặc tác động chứ không chỉ số lượng. Gợi nhớ: hình dung một sợi dây cao su được kéo căng cho đến khi đạt lực kéo lớn hơn.
Người học tiếng Anh có thể nhầm intensify với tăng lên về số lượng. Nhấn mạnh sự tập trung vào cường độ/ảnh hưởng, không chỉ số lượng. Nên học với cụm từ đi kèm như tăng cường nỗ lực, tăng cảm xúc.
What is the meaning of 'intensify'?
Which of the following sentences uses 'intensify' correctly?
Select the synonym of 'intensify':
Select the antonym of 'intensify':
In what situation would you want to intensify your efforts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật