LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intensity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intensity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự mãnh liệt
  • sức mạnh hoặc lực lớn
  • mức độ của một phẩm chất hoặc tình trạng
Illustration for this word

intensity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intensity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtɛnsɪti/
Mỹ /ɪnˈtɛnʃəti/
Tiết
intensity

intensity Từ nguyên của Từ

Intensity: 'intens-' từ Latin 'intensus' (căng) + 'ity' (trạng thái hoặc điều kiện). Ban đầu từ Latin qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây được kéo căng và rung lên với năng lượng, biểu tượng cho sức mạnh hoặc cường độ cực mạnh trong một trạng thái tập trung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cần gạt và đẩy để khởi động máy. Kim đồng hồ dịch chuyển, căn phòng sáng lên, ngực tôi thắt lại khi tôi xoay nút. Tôi điều chỉnh tay cầm, giữ ánh mắt trên mức đo và cảm nhận sức lực tăng lên theo âm thanh. Lúc đó, cảm giác của cường độ không cần lời giải thích; nó tồn tại trong cơ bắp và hơi thở, sẵn sàng cho cảnh tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intensity là danh từ mô tả mức độ mạnh, dữ dội hoặc tập trung của một hiện tượng. Nó có thể ám chỉ cường độ ánh sáng, nhiệt độ, cảm xúc hoặc nỗ lực, cũng như mức độ của một đặc tính hay một trạng thái. Trong thói quen dùng, ta nói intensity cao hoặc intensity thấp, sự tập trung cao hoặc sự căng thẳng của một tình huống. Nguồn gốc từ tiếng Latinh intensus, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh, gợi hình ảnh một sợi dây được kéo căng và đầy năng lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng intensity với cao/thấp; không phải động từ
  • Intensity mô tả mức độ, không phải cảm xúc
  • Các collocazioni phổ biến: intensity cao, intensity thấp, tăng intensity
  • Phân biệt intensity và intense (tính từ)
  • Ví dụ: intensity của ánh sáng, intensity của một tình huống

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cường độ chỉ nghĩa là âm lượng hoặc độ sáng.
  • Không phải lúc nào cũng bằng mạnh hoặc quyền lực.
  • intensity không phải động từ.
  • intense và intensity không thể hoán đổi vai trò như tính từ và danh từ.
  • Cường độ cao không nhất thiết có nghĩa là thời gian dài hơn hay nguy hiểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, intensity thường gắn với mức độ và mức độ tập trung; dễ bị nhầm với từ mạnh mẽ/đầy cảm xúc khi dùng incorrectly.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: cường độ của X, cường độ cao/thấp
  • Phân biệt intensity và intense
  • Dùng intensity để mô tả mức độ đo được
  • Động từ liên quan: tăng cường độ, giảm cường độ, làm tăng độ mạnh
  • Luyện tập trong bối cảnh thực tế: thể thao, thời tiết, cảm xúc
  • So sánh với từ đồng nghĩa: sức mạnh, mức độ, độ nghiêng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'intensity' mean?

A.Joy
B.Fear
C.Peace
D.Strength
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a suitable example of 'intensity'?

A.The intensity of a hurricane
B.The calmness of a lake
C.The brightness of a light bulb
D.The softness of a pillow
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'intensity'?

A.Magnitude
B.Gentleness
C.Ease
D.Dullness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'intensity'?

A.Mildness
B.Excitement
C.Zeal
D.Power
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'intensity' is evident?

A.At a boring party
B.In a quiet library
C.While taking a leisurely walk
D.During a fierce competition

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ