LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intent Ý nghĩa của Từ

  • mục đích hoặc mục tiêu của một hành động
  • quyết tâm hành động theo một cách nhất định
  • khái niệm hoặc ý tưởng mà được hướng đến
Illustration for this word

intent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtɛnt/
Mỹ /ɪnˈtɛnt/
Tiết
intent

intent Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: in- (vào, không) + tent (kéo hoặc mở rộng) gợi ý một khía cạnh định hướng của mục đích. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'intentus' → Pháp cổ 'entent' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung thủ kéo dây cung, đại diện cho sự tập trung và quyết tâm hướng tới một mục tiêu, thể hiện bản chất của ý định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cửa và đẩy để mở, rồi quay núm và bước vào. Trong động tác đơn giản ấy, tôi cảm nhận ý định hình thành trong tôi—một quyết định thầm lặng dẫn đường cho từng động tác nhỏ. Tôi điều chỉnh grip, dịch chuyển trọng lượng và tập trung vào mục tiêu bước vào bên trong. Dòng chuyển động, quay và quyết định làm cho ý định trở nên thực tế, một nguồn năng lượng mỏng manh đằng sau mọi hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intent là danh từ chỉ mục đích hoặc mục tiêu của hành động. Nó có thể diễn tả quyết tâm hành động theo một cách cụ thể hoặc khái niệm về kết quả mà một kế hoạch nhắm tới. Trong sử dụng hàng ngày, từ này được dùng để mô tả động cơ, kế hoạch hoặc kỳ vọng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh intentus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, mang ý nghĩa sự định hướng và tập trung. Hình ảnh một người bắn cung căng dây nhắm đích giúp hình dung bản chất của intent. Trong ngữ cảnh pháp lý, intent cũng chỉ trạng thái tinh thần khi thực hiện một hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'intent' với 'to' + động từ (intent to làm gì).
  • Đừng nhầm lẫn với 'intention' mặc dù có liên quan; intent mạnh hơn và nhắm tới mục tiêu.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, nói về động cơ, kế hoạch hoặc kết quả mong đợi.
  • Trong văn bản pháp lý, intent thường chỉ trạng thái tinh thần khi thực hiện một hành động.
  • Kết hợp với các động từ như nhắm tới, lên kế hoạch hoặc tập trung để diễn đạt mục đích rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Intent và intention có thể hoán đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Intent luôn có nghĩa động cơ bất hợp pháp.
  • Intent có thể nhìn thấy được.
  • Intent đồng nghĩa với một kế hoạch dài và phức tạp.
  • Dùng 'intent' cho mọi mục đích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, 'intent' thường là một trạng thái tinh thần nhất định gắn với một mục tiêu cụ thể, mạnh hơn mong muốn hay kế hoạch. Người học đôi khi nhầm với 'intention' hoặc 'purpose'.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: intent to, ý định đằng sau một chính sách, intent vs motive.
  • Luyện phân biệt intent (trạng thái tâm lý) và purpose (kết quả).
  • Đọc văn bản pháp lý hoặc formal để xem cách dùng intent.
  • Dùng từ đồng nghĩa một cách thận trọng: intent ≈ aim, motive; intention ≈ plan, purpose.
  • Tạo hình ảnh trực quan về nhắm mục tiêu để củng cố hướng đi.
  • Chú ý cách dùng sau các động từ như show hay reveal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intent'?

A.Desire
B.Action
C.Thought
D.Mistake
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'intent' correctly?

A.She was confusing her words due to her intent.
B.The intent of the storm caused damage to the town.
C.His sole intent was to help others in need.
D.Their intent was clear and deliberate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'intent'?

A.Ambition
B.Apathetic
C.Purpose
D.Focused
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life scenario would you use the word 'intent'?

A.Baking a cake
B.Writing a letter
C.Making a decision
D.Planning a surprise party
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you had a clear intent for something. Describe it briefly.

A.Example 3
B.Example 2
C.Example 1
D.Example 4

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Misunderstandings in Communication

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ