LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interconnected - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interconnected Ý nghĩa của Từ

  • kết nối lẫn nhau
  • có liên quan đến nhau
  • có sự phụ thuộc lẫn nhau
Illustration for this word

interconnected Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interconnected Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntə(kə)ˈnɛktɪd/
Mỹ /ˌɪntərkəˈnɛktɪd/
Tiết
interconnected

interconnected Từ nguyên của Từ

interconnected bao gồm tiền tố 'inter-' (giữa) và gốc 'connect' (kết nối). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inter-' + 'connectere', đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mạng lưới các sợi chỉ đầy màu sắc kết nối nhiều điểm, tượng trưng cho các mối quan hệ giữa chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interconnected mô tả những thứ được liên kết với nhau hoặc liên quan với nhau, thường ám chỉ một hệ thống trong đó các phần tác động lẫn nhau. Nó có thể mô tả mạng lưới, ý tưởng hoặc sự phụ thuộc dựa vào nhau để hoạt động. Gốc từ inter- (giữa) và connect (kết nối), chữ này đi từ Latinh sang Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Trong thực tế, ta hay dùng interconnected để nói về mạng lưới vận tải liên kết, các phòng ban của một công ty kết nối bằng hệ thống dữ liệu chia sẻ, hoặc các mối quan hệ giữa các khái niệm trong một lĩnh vực. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau, không chỉ sự tồn tại riêng rẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng interconnected để mô tả những thứ phụ thuộc lẫn nhau.
  • Thường áp dụng cho hệ thống có nhiều thành phần.
  • Không dùng cho các đối tượng đơn giản, tách rời.
  • Kết hợp tốt với từ như mạng lưới, hệ thống hoặc thành phần.
  • Nhấn mạnh mối quan hệ và sự phụ thuộc chứ không phải sự gần gũi đơn thuần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interconnected bị hiểu lầm là chỉ là kết nối; nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa nhiều phần.
  • Nhiều người cho rằng nó chỉ dùng cho mạng vật lý.
  • Nó mô tả mối liên hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau, không chỉ liên kết.
  • Không nên dùng cho hệ thống quá đơn giản và tách rời.
  • Đôi khi bỏ qua yếu tố thời gian của các liên kết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ về hệ thống và mối quan hệ; interconnected nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa nhiều phần chứ không chỉ là kết nối.

Mẹo Học

  • So sánh với connected để thấy sắc thái ảnh hưởng lẫn nhau.
  • Dùng với các động từ như hình thành, tạo ra, hoặc duy trì để thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau.
  • Miêu tả hệ thống toàn diện chứ không phải phần rời rạc.
  • Kết hợp với danh từ như mạng, hệ thống hoặc hệ sinh thái.
  • Tránh dùng cho liên kết phi hệ thống đơn giản.
  • Luyện tập với cả mạng vật lý và khái niệm trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'interconnected' mean?

A.Not connected at all
B.Connected with each other
C.Isolated
D.Separate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'interconnected' correctly?

A.The book was interconnected with the movie adaptation in terms of the plot.
B.The trees in the forest are interconnected and provide habitat for various wildlife species.
C.After the meal, they felt interconnected and decided to go their separate ways.
D.The car's tires were interconnected to ensure proper balance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'interconnected'?

A.Separate
B.Detached
C.Linked
D.Distant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'interconnected'?

A.Unified
B.Separated
C.Joined
D.Combined
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where systems are related?

A.The various elements of an ecosystem depend on one another for survival.
B.The solitary cat slept peacefully on the windowsill.
C.People often work alone in their own offices with no communication.
D.An isolated island has no contact with the outside world.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ