interface - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inter- = giữa + face = bề mặt. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Tưởng tượng một màn hình kỹ thuật số nơi bạn chạm và các cử chỉ kết nối bạn với thế giới ảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo ghế lại gần màn hình, con trỏ di move về phía một cửa sổ mới, như thể hai hệ thống gặp gỡ (move). Khi kéo, mép của cửa sổ dường như thay đổi hình dạng và tôi cảm nhận được áp lực kiểm soát, cái kéo và đẩy. Tôi điều chỉnh cách cầm chuột, giữ tập trung và đặt con trỏ tại nơi xuất hiện các tùy chọn. Khoảng giao tiếp giữa hai phía bắt đầu kết nối, làm cho tương tác trở nên rõ ràng như một cửa sổ mở.
Giao diện là một điểm nơi hai hệ thống gặp nhau, tương tác và trao đổi thông tin. Nó có thể là ranh giới vật lý, như giao diện giữa một cửa và một căn phòng, hoặc ranh giới khái niệm, như một giao diện API cho phép hai thành phần phần mềm nói chuyện với nhau. Trong lĩnh vực công nghệ, giao diện người dùng là điểm nơi người dùng tương tác với một thiết bị hoặc chương trình, quyết định những gì hiển thị, những gì nghe được và những gì có thể làm. Giao diện có thể trực quan và dễ dùng hoặc phức tạp, đồ họa hay văn bản, và chúng phát triển theo nhu cầu người dùng. Khi hai thiết bị kết nối, chúng thương lượng định dạng dữ liệu và giao thức để đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt.
Học viên tiếng Việt có thể nghĩ giao diện chỉ là mặt ngoài, hoặc nhầm lẫn giữa giao diện người dùng và API; phân biệt rõ giúp tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of 'interface'?
In which of the following sentences is 'interface' used correctly?
Which word is a synonym of 'interface'?
Which word is an opposite of 'interface'?
Where can you encounter an 'interface' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật