interlocutor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'inter-' (giữa) + 'locutor' (người nói). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'interloquor', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai người đang trò chuyện qua một cái bàn, đại diện cho ý tưởng nói chuyện giữa nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInterlocutor là danh từ chỉ người tham gia vào cuộc trò chuyện. Nó chỉ người nói chuyện còn lại trong một cuộc đối thoại, không phải người đang nói. Hình ảnh nhớ có thể là hai người ngồi đối diện nhau trao đổi. Trong tiếng Anh thông dụng, ta thường nói the other person hoặc conversation partner, nhưng interlocutor có sắc thái trung lập và trang trọng hơn. Sử dụng khi bạn muốn làm rõ người đối thoại, chứ không phải hành động nói. Luyện tập với các ngữ điệu khác nhau để nắm được sắc thái.
Trong tiếng Việt, từ đối thoại khó tự nhiên; người học thường dùng người đối thoại trong văn viết trang trọng, còn nói chuyện hằng ngày thì dùng đối tác đối thoại.
What does 'interlocutor' mean?
Choose the correctly used sentence containing 'interlocutor'.
Which word is most similar to 'interlocutor'?
What is an opposite word for 'interlocutor'?
Can you think of a real-life context where dialogue is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật