LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interlocutor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interlocutor Ý nghĩa của Từ

  • một người tham gia vào cuộc trò chuyện
  • một người nói trong một cuộc đối thoại
  • một người tham gia vào thảo luận
Illustration for this word

interlocutor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interlocutor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈlɒkjʊtə/
Mỹ /ˌɪntərˈlɑkjʊtər/
Tiết
interlocutor

interlocutor Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'inter-' (giữa) + 'locutor' (người nói). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'interloquor', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai người đang trò chuyện qua một cái bàn, đại diện cho ý tưởng nói chuyện giữa nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interlocutor là danh từ chỉ người tham gia vào cuộc trò chuyện. Nó chỉ người nói chuyện còn lại trong một cuộc đối thoại, không phải người đang nói. Hình ảnh nhớ có thể là hai người ngồi đối diện nhau trao đổi. Trong tiếng Anh thông dụng, ta thường nói the other person hoặc conversation partner, nhưng interlocutor có sắc thái trung lập và trang trọng hơn. Sử dụng khi bạn muốn làm rõ người đối thoại, chứ không phải hành động nói. Luyện tập với các ngữ điệu khác nhau để nắm được sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản formal hoặc mô tả cẩn thận. Tránh lạm dụng trong hội thoại thông thường. Nó nói đến người đối thoại, không phải hành động nói. Kết hợp với ngữ cảnh như tranh luận hoặc phỏng vấn để tự nhiên. Giữ giọng điệu trung lập hoặc formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interlocutor giống với người nói chuyện hoặc người kể chuyện.
  • Nó luôn ám chỉ một người, không phải nhóm người.
  • Nó là từ đồng nghĩa thân mật cho đối tác đối thoại.
  • Ngụ ý bạn quen biết người ấy rõ.
  • Nó nói đến hành động nói chứ không phải người nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ đối thoại khó tự nhiên; người học thường dùng người đối thoại trong văn viết trang trọng, còn nói chuyện hằng ngày thì dùng đối tác đối thoại.

Mẹo Học

  • Chú ý mức độ trang trọng: interlocutor mang tính formal hơn người đối thoại.
  • So sánh với đối tác đối thoại để điều chỉnh ngôn ngữ.
  • Nó ám chỉ con người, không phải hành động nói.
  • Luyện tập trong bối cảnh tranh luận hoặc phỏng vấn.
  • Sử dụng kèm mạo từ xác định khi nói về một người cụ thể.
  • Tránh nhầm với các thuật ngữ liên quan như đối thoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'interlocutor' mean?

A.A type of musical instrument
B.A cloaking device used in space
C.A person who takes part in a dialogue or conversation
D.An advanced software program
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'interlocutor'.

A.He was a skilled interlocutor during the debate.
B.As an interlocutor, she drove her car to work every day.
C.The interlocutor was very hungry after the long hike.
D.They painted the wall and called it their interlocutor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'interlocutor'?

A.Explorer
B.Petitioner
C.Dialogue partner
D.Narrator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'interlocutor'?

A.Bystander
B.Observer
C.Listener
D.Spectator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where dialogue is important?

A.In a heated argument, the two played chess.
B.When someone is painting, they often listen to music.
C.During negotiations, both sides need to have a back-and-forth discussion.
D.At the zoo, the groups of people were watching the animals.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ