LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interloper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interloper Ý nghĩa của Từ

  • một người can thiệp vào một nơi hoặc tình huống mà họ không được chào đón
  • một ai đó xía vào công việc hoặc chuyện riêng của người khác
  • một kẻ xâm nhập.
Illustration for this word

interloper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interloper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntəˌləʊpə/
Mỹ /ˈɪntərˌloʊpər/
Tiết
interloper

interloper Từ nguyên của Từ

inter- = giữa + loper = một người chạy (từ tiếng Hà Lan trung 'looper'). Nguồn gốc: tiếng Hà Lan trung → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người chạy giữa hai nhóm, không thuộc về nhóm nào, cố gắng hòa nhập nhưng trông không hợp lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interloper là danh từ mô tả một người can thiệp vào nơi chốn hoặc hoàn cảnh mà họ không được chào đón. Nó nhấn mạnh sự vi phạm ranh giới, có thể là xâm nhập vật lý hoặc can thiệp vào chuyện riêng của người khác. Ngữ điệu thường mang tính chỉ trích, cho thấy người đó đã vượt quá giới hạn xã hội hoặc pháp lý. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang ý nhạo báng nhẹ hoặc phê phán gay gắt. Điểm cốt lõi là sự tham gia không mong muốn, vượt qua ranh giới cho phép. Từ này thường được dùng trong tranh luận, đời sống hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả sự tham gia không mong muốn ở một nơi chốn hoặc vấn đề
  • Tránh ám chỉ ý định phạm pháp trừ khi rõ ràng
  • Dùng cho sự xâm nhập ranh giới xã hội, không chỉ tò mò
  • Kết hợp với intruder hoặc meddler tùy ngữ cảnh
  • Hạn chế lạm dụng; thay đổi từ ngữ theo mức độ nghiêm trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interloper chỉ là thuật ngữ pháp lý
  • Nó luôn ngụ ý hành động phạm tội
  • Chỉ mô tả người xâm nhập vật lý
  • Có mặt trực tuyến không phải interloper
  • Trong mọi ngữ cảnh đều nghe cổ kính hoặc thô lỗ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: interloper nhấn mạnh việc vượt qua ranh giới và loại trừ xã hội, không đơn thuần là mới hay tò mò.

Mẹo Học

  • Luyện tập qua đóng vai để phân biệt intruder, interloper và meddler
  • So sánh tông ở ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng
  • Kết nối với từ đồng nghĩa như intruder và trespasser
  • Thực hành trong giao tiếp xã hội và công việc
  • Chú ý ý định không rõ
  • Tạo bản đồ nhận diện ranh giới từ vựng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'interloper'?

A.An intruder or meddler
B.A loyal supporter
C.A skilled craftsman
D.A person who is a team player
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'interloper' correctly?

A.The interloper tried to disrupt the meeting.
B.He's known for his dedication and honesty.
C.She's always helpful and never interferes with others.
D.The team welcomed the newcomer with open arms.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'interloper'?

A.Ally
B.Intruder
C.Mediator
D.Conspirator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'interloper'?

A.Peacemaker
B.Meddler
C.Collaborator
D.Supporter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might 'interloper' be used?

A.At a business meeting where someone tries to disrupt the proceedings
B.During a friendly gathering of close friends
C.At a charity event where everyone is welcome
D.In a classroom where students are collaborating on a project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ