interloper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inter- = giữa + loper = một người chạy (từ tiếng Hà Lan trung 'looper'). Nguồn gốc: tiếng Hà Lan trung → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người chạy giữa hai nhóm, không thuộc về nhóm nào, cố gắng hòa nhập nhưng trông không hợp lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInterloper là danh từ mô tả một người can thiệp vào nơi chốn hoặc hoàn cảnh mà họ không được chào đón. Nó nhấn mạnh sự vi phạm ranh giới, có thể là xâm nhập vật lý hoặc can thiệp vào chuyện riêng của người khác. Ngữ điệu thường mang tính chỉ trích, cho thấy người đó đã vượt quá giới hạn xã hội hoặc pháp lý. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang ý nhạo báng nhẹ hoặc phê phán gay gắt. Điểm cốt lõi là sự tham gia không mong muốn, vượt qua ranh giới cho phép. Từ này thường được dùng trong tranh luận, đời sống hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: interloper nhấn mạnh việc vượt qua ranh giới và loại trừ xã hội, không đơn thuần là mới hay tò mò.
What is the meaning of 'interloper'?
Which sentence uses 'interloper' correctly?
What is a synonym for 'interloper'?
What is an antonym for 'interloper'?
In what real-life context might 'interloper' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật