interruptions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Inter- = giữa + rupt = phá vỡ; tiếng Latin 'interruptus' có nghĩa là phá vỡ ở giữa. Hãy tưởng tượng có ai đó đột ngột cắt ngang một cuộc trò chuyện, làm gián đoạn dòng chảy như cắt một sợi dây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInterruption có nghĩa là một sự dừng lại hoặc tạm ngắt trong một quá trình, cuộc trò chuyện hoặc hoạt động đang diễn ra. Nó có thể xảy ra khi ai đó ngắt lời, khi mất điện làm gián đoạn công việc, hoặc khi một sự kiện bất ngờ làm xáo trộn kế hoạch. Trong tiếng Anh, các cụm từ phổ biến là to interrupt someone, an interruption to the schedule, be interrupted. Từ này nhấn mạnh sự gián đoạn từ bên ngoài chứ không phải một sự tạm dừng chủ động. Người học thường nhầm lẫn interruption với disruption hoặc dùng nó để diễn tả một tạm dừng có chủ ý, điều này không phù hợp.
Trong tiếng Việt, sự gián đoạn được xem như một sự cố bên ngoài đột ngột; người học dễ nhầm với một sự tạm dừng có chủ ý.
What does the word 'interruptions' mean?
Which sentence uses 'interruptions' correctly?
Which word is most similar to 'interruptions'?
What is the opposite of 'interruptions'?
Can you describe a situation where interruptions can occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật