intervention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inter- = giữa + venire = đến; nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó bước vào giữa hai người trong một cuộc trò chuyện, cố gắng giải quyết một tranh chấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người, đẩy cần gạt và bắt đầu một sự thay đổi nhỏ. Những con số trên màn hình đổi khác khi tôi điều chỉnh các thiết lập để tình huống trở nên cân bằng hơn. Cảm giác của can thiệp này là như điều khiển một con tàu giữa biển động, vừa nỗ lực vừa quyết định để giữ mọi thứ đi đúng hướng.
Can thiệp là hành động can thiệp để ảnh hưởng đến một tình huống, thường nhằm ngăn chặn hành động gây hại hoặc cải thiện kết quả. Nó có thể ám chỉ sự giúp đỡ bên ngoài trong một xung đột, một liệu pháp y tế để cải thiện tình trạng sức khỏe của một người, hoặc một hành động có chủ đích của chính quyền để sửa đổi diễn tiến sự kiện. Ở tiếng Anh, từ này gợi ý một hành động có chủ đích và mang tính trang trọng được thực hiện sau khi nhận biết vấn đề, khác với can thiệp tùy tiện mang nghĩa xâm phạm. Từ này được dùng trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, pháp lý, y tế công cộng và quan hệ quốc tế.
Người Việt thường phân biệt can thiệp và can thiệp xâm phạm; trong tiếng Anh, intervention được hiểu như hành động có chủ đích nhằm cải thiện tình hình.
What is the meaning of the word 'intervention'?
How is 'intervention' used in a sentence?
Which word is similar to 'intervention'?
Which word is the opposite of 'intervention'?
In what real-life context would you expect to see an intervention take place?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật