LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intimate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intimate Ý nghĩa của Từ

  • theo cách gần gũi và cá nhân
  • với nhiều chi tiết hoặc sự quen thuộc
  • theo cách riêng tư hoặc bí mật
Illustration for this word

intimate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intimate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntɪmət/
Mỹ /ˈɪntɪmɪt/
Tiết
intimate

intimate Từ nguyên của Từ

intimate = in- (trong) + timere (sợ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng thì thầm những bí mật (không sợ hãi) bên cạnh một người bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến gần hơn và di chuyển (move) tư thế cho vừa với khoảng cách. Tiếng thì thầm được hạ xuống, hơi thở cũng chậm lại. Một chi tiết nhỏ vụn vặt trở nên rõ: nét mặt, ánh mắt, nhịp thở. Sự gần gũi ấy mở ra cảm giác thân mật trong cuộc trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intimamente làm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để diễn đạt cách làm gần gũi, chi tiết hoặc riêng tư. Nó có thể đi với các động từ như biết ai đó một cách sâu sắc, mô tả chi tiết hoặc nói chuyện một cách riêng tư. Khi ý nghĩa là ở một cách riêng tư hoặc bí mật, thường dùng secretly, privately hoặc confidentially. Lưu ý rằng intimate chủ yếu là tính từ (friend intimate, setting intimate); trạng từ tương ứng là intimamente. Thực hành với các câu liên quan tới mối quan hệ, tiết lộ thông tin và mô tả chi tiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thường dùng trạng từ là intimamente; tránh dùng intimate một cách gượng ép.
  • Ghép intimamente với động từ biết, mô tả và chia sẻ.
  • Đối với sự riêng tư thực sự, dùng secretly hoặc privately.
  • Phân biệt giữa tính từ intimate và trạng từ intimamente.
  • Trong văn phong trang trọng, hãy dùng từ ngữ kín đáo.
  • Nghe người bản xứ để học cách kết hợp tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng intimately có thể dùng ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn với động từ to intimate (ám chỉ).
  • Dùng intimately để mô tả chi tiết riêng tư khi không phù hợp.
  • Nghĩ rằng intimately chỉ mang nghĩa thân mật tình cảm.
  • Trong văn bản trang trọng, nên dùng secretly/privately.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường nhầm giữa từ trong từ và trạng từ; nghiêng về nghĩa trừu tượng, cần chú ý cách dùng để mô tả cách làm việc, giao tiếp.

Mẹo Học

  • Học ngay trạng từ intimately trước.
  • Kết hợp intimidamente với các động từ như biết, mô tả, thảo luận.
  • Dùng secretly hoặc privately cho sự bí mật thực sự.
  • Phân biệt intimato giữa tính từ và trạng từ.
  • Luyện tập qua các cuộc trò chuyện về chi tiết cá nhân.
  • Nghe người bản xứ để nắm collocations tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intimate'?

A.Close
B.Fast
C.Loud
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'intimate' used correctly?

A.They shared an intimate moment.
B.He shouted at his intimate friend.
C.She wore an intimate outfit.
D.The party was intimate with people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'intimate'?

A.Distant
B.Random
C.Public
D.Familiar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'intimate'?

A.Vulnerable
B.Quiet
C.Distant
D.Open
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'intimate' to describe a small gathering at a close friend's house?

A.Intimate means loud and crowded in this context.
B.Intimate refers to the feeling of comfort and familiarity in a cozy setting.
C.The intimate setting made everyone feel awkward and uncomfortable.
D.The gathering was not intimate as it was too big and spacious.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Supply, Selling, and the Joy of Creation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.05 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ