intimate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
intimate = in- (trong) + timere (sợ). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng thì thầm những bí mật (không sợ hãi) bên cạnh một người bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến gần hơn và di chuyển (move) tư thế cho vừa với khoảng cách. Tiếng thì thầm được hạ xuống, hơi thở cũng chậm lại. Một chi tiết nhỏ vụn vặt trở nên rõ: nét mặt, ánh mắt, nhịp thở. Sự gần gũi ấy mở ra cảm giác thân mật trong cuộc trò chuyện.
Intimamente làm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để diễn đạt cách làm gần gũi, chi tiết hoặc riêng tư. Nó có thể đi với các động từ như biết ai đó một cách sâu sắc, mô tả chi tiết hoặc nói chuyện một cách riêng tư. Khi ý nghĩa là ở một cách riêng tư hoặc bí mật, thường dùng secretly, privately hoặc confidentially. Lưu ý rằng intimate chủ yếu là tính từ (friend intimate, setting intimate); trạng từ tương ứng là intimamente. Thực hành với các câu liên quan tới mối quan hệ, tiết lộ thông tin và mô tả chi tiết.
Người học tiếng Anh Việt thường nhầm giữa từ trong từ và trạng từ; nghiêng về nghĩa trừu tượng, cần chú ý cách dùng để mô tả cách làm việc, giao tiếp.
What is the meaning of the word 'intimate'?
In which sentence is 'intimate' used correctly?
Which word is a synonym of 'intimate'?
What is the opposite of 'intimate'?
How would you apply the word 'intimate' to describe a small gathering at a close friend's house?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật