LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intoxicate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intoxicate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó không thể suy nghĩ rõ ràng do các chất như rượu.
  • kích thích hoặc làm ai đó hưng phấn một cách mãnh liệt.
  • đầu độc hoặc làm độc hại.
Illustration for this word

intoxicate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intoxicate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtɒksɪkeɪt/
Mỹ /ɪnˈtɑksɪkeɪt/
Tiết
intoxicate

intoxicate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'in-' (không) + 'độc' + '-ate' (làm cho). Nguồn gốc: Latin 'intoxicare' > Pháp cổ 'entoxiquer' > Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người uống từ một ly cocktail đầy màu sắc, nhưng trong ly có một bộ xương độc ẩn giấu cho thấy sự thích thú từ sự nhiễm độc có thể giấu ẩn nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intoxicate có nghĩa là làm cho ai đó không thể nghĩ rõ ràng do chất gây nghiện như rượu; cũng có nghĩa làm cho ai đó phấn khích hoặc mê mẩn dữ dội, thậm chí gây hại. Động từ có thể dùng với người bị tác động hoặc dùng ở chủ ngữ người gây ra. Nghĩa bóng cho thấy một bữa tiệc, nhạc hay bầu không khí làm say mê khán giả. Từ này mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói say rượu, phấn khích hay bị nhiễm độc; danh từ là intoxication.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Intoxicate là một từ trang trọng bao hàm cả làm mất tỉnh táo và làm cho cảm xúc bị cuồng nhiệt
  • Trong giao tiếp hàng ngày không nên hiểu intoxicate là làm cho ai đó say
  • intoxicate ai đó là động từ tác động; có thể nói bản thân bị intoxicated
  • Intoxication là danh từ tương ứng
  • Phân biệt với say xỉn hay bị nhiễm độc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm intoxicate chỉ là say rượu
  • Cho rằng chỉ dùng cho rượu mà bỏ qua các nghĩa khác
  • Dùng cho cảm xúc nhẹ thay vì cảm xúc mạnh
  • Nhầm với việc đầu độc
  • Quên rằng đây là từ trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tieng Viet mang nghia lieu cam xuc va dam bao phan biet voi lam nước, say xỉn hay giam doc.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: làm mất trí và gây say mê
  • phân biệt ai intoxicate ai để tránh nhầm lẫn
  • so sánh intoxicate vs intoxication
  • dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa
  • luyện tập với ngữ cảnh có và không có rượu
  • ghi nhớ các collocation phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intoxicate'?

A.To make someone feel enthusiastic
B.To lose consciousness
C.To impair physical or mental faculties, usually due to alcohol or drugs
D.To become overly excited
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'intoxicate' correctly?

A.The beautiful sunset seemed to intoxicate the crowd.
B.The drink will intoxicate you if consumed too quickly.
C.His laughter was enough to intoxicate everyone in the room.
D.She decided to intoxicate her garden with more colorful flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'intoxicate'?

A.Inebriate
B.Excite
C.Satisfy
D.Impress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'intoxicate'?

A.Sober
B.Detoxify
C.Revive
D.Cleanse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone may feel the effects of intoxication?

A.He chose to avoid the party because he doesn't drink.
B.She felt a great deal of clarity after drinking water.
C.After a night out, he felt very unwell and dizzy.
D.The celebration turned lively with music and dancing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ