LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invalid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invalid Ý nghĩa của Từ

  • không hợp lệ
  • không chấp nhận
  • người khuyết tật
Illustration for this word

invalid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The ticket is invalid.
  • This answer is invalid.
  • Her ID is invalid.
  • The form is invalid.
  • His vote was invalid.

invalid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvælɪd/
Mỹ /ɪnˈvælɪd/
Tiết
invalid

invalid Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'in-' (không) + 'hợp lệ' (mạnh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'invalidus' → tiếng Pháp cổ 'invalid' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dấu cao su từ chối xác nhận một tài liệu, tượng trưng cho sự thiếu hợp pháp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Invalid được hiểu là không hợp lệ hoặc không đúng quy định; dùng cho tài liệu, quy định hoặc lập luận không đáp ứng tiêu chuẩn. Danh từ invalid đã từng dùng để chỉ người tàn tật, nhưng cách dùng này bị cho là thô lỗ và lỗi thời. Trong tiếng Việt hiện đại, người nói sẽ dùng tài liệu vô hiệu hoặc tài liệu không hợp lệ cho vật và người thì dùng người khuyết tật hoặc người có khuyết tật. Tiền tố in- tương đương với phủ định và giúp nhận diện các từ liên quan như hợp lệ, hiệu lực, đánh giá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính của vô hiệu: không hợp lệ và không hợp pháp; tránh nói về người; luyện tập với các collocations phổ biến như tài liệu vô hiệu; phân biệt với vô hiệu hóa hoặc hết hiệu lực; dùng từ trung lập cho người; ôn lại từ liên quan như hợp lệ, hiệu lực, đánh giá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Inválido chỉ có nghĩa là không hợp lệ cho tài liệu.
  • Ý nghĩa danh từ và tính từ giống nhau.
  • Nó là đồng nghĩa với bất hợp pháp.
  • Có thể dùng cho ý kiến hoặc luận điểm.
  • Nó không phải động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vô hiệu có thể gây nhầm lẫn khi nói về người; người học nên dùng người khuyết tật hoặc người có khuyết tật cho phép lịch sự.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa riêng biệt: không hợp lệ và không hợp pháp.
  • Dạng danh từ chỉ người là thói quen cũ, tránh dùng.
  • Kết hợp với các cụm từ như tài liệu vô hiệu, hợp đồng vô hiệu.
  • So sánh với đối nghịch hợp lệ, hợp pháp để hiểu rõ hơn.
  • Đừng dùng vô hiệu để chỉ người; dùng từ trung lập.
  • Ôn tập các từ liên quan như hợp lệ, hiệu lực, đánh giá.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'invalid' mean?

B.Not valid or recognized
C.A type of legal contract
D.Something that is permissible
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'invalid' in a sentence.

A.The argument was deemed invalid due to lack of evidence.
B.I feel invalid about my decision.
C.She invalid her ticket at the entrance.
D.His feelings were invalid in the discussion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'invalid'?

A.void
B.confirmed
C.supported
D.secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'invalid'?

A.incorrect
B.legal
C.false
D.deceptive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where something could be described as invalid?

A.A postage stamp that has expired.
B.A winning lottery ticket.
C.A signed contract that is enforceable.
D.A new law that protects citizens.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ